unreliableness

/' n,rilai 'biliti/ Cách viết khác : (unreliableness) /' nri'lai blnis/
Học thuật
Thân thiện
unreliableness

A friend's unreliableness can cause frustration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không tin cậy được: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc hệ thống không thể dựa vào một cách nhất quán; thiếu sự ổn định hoặc độ chính xác có thể đoán trước được.
    • Tính không đáng tin: Bản chất không thể tin tưởng hoặc phụ thuộc vào để thực hiện đúng nhiệm vụ hoặc giữ lời hứa.
    • Tính không xác thực: Trạng thái thiếu độ tin cậy hoặc độ chính xác về mặt thông tin hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unreliableness of the old car made him late for work several times. (Tính không tin cậy được của chiếc xe đã khiến anh ấy đi làm muộn nhiều lần.)
    • We cannot ignore the unreliableness of his statements. (Chúng ta không thể phớt lờ tính không đáng tin trong những lời phát biểu của anh ta.)
    • The study was criticized for the unreliableness of its data sources. (Nghiên cứu bị chỉ trích tính không xác thực của các nguồn dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate unreliableness": thể hiện tính không đáng tin cậy.
    • His frequent absences demonstrate a clear unreliableness. (Việc vắng mặt thường xuyên của anh ta thể hiện một tính không đáng tin cậy.)
  • "A source of unreliableness": một nguồn gốc của sự thiếu tin cậy.
    • The outdated software is a major source of unreliableness in the system. (Phần mềm lỗi thời một nguồn chính gây ra tính không tin cậy trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreliable (tính từ): không đáng tin cậy.
    • He is an unreliable witness. (Anh ta một nhân chứng không đáng tin cậy.)
  • Unreliability (danh từ): (cách viết phổ biến hơn) tính không đáng tin cậy. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn 'unreliableness').
    • The unreliability of the public transport is frustrating. (Tính không đáng tin cậy của giao thông công cộng thật đáng bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Undependability: tính không thể phụ thuộc vào được.
  • Untrustworthiness: tính không đáng tin cậy.
  • Inconstancy: tính không kiên định, hay thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Reliability: độ tin cậy, tính đáng tin cậy.
  • Dependability: tính có thể phụ thuộc vào.
  • Trustworthiness: tính đáng tin cậy.
unreliableness

A friend's unreliableness can cause frustration.

danh từ
  1. tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực

Từ đồng nghĩa