religionist
/ri'lidʤənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quá mê đạo, người cuồng tín: Chỉ một người có lòng sùng đạo quá mức, thường thể hiện sự nhiệt thành cực đoan hoặc thiếu khoan dung đối với các tín ngưỡng khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cuồng tín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was criticized as a narrow-minded religionist who rejected all other beliefs. (Anh ta bị chỉ trích là một kẻ cuồng tín hẹp hòi, người bác bỏ mọi tín ngưỡng khác.)
- The debate was disrupted by a religionist shouting from the crowd. (Cuộc tranh luận bị gián đoạn bởi một người cuồng tín la hét từ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fervent religionist": một người cuồng tín nhiệt thành.
- The movement was led by a fervent religionist. (Phong trào được dẫn dắt bởi một người cuồng tín nhiệt thành.)
"to be labeled a religionist": bị gán cho là kẻ cuồng tín.
- For his extreme views, he was often labeled a religionist by the media. (Vì những quan điểm cực đoan của mình, anh ta thường bị giới truyền thông gán cho là kẻ cuồng tín.)
Biến thể và từ gần giống
Religious (adj, n): (thuộc) tôn giáo; người theo tôn giáo (từ trung lập, không mang nghĩa tiêu cực như 'religionist').
- She is a deeply religious person. (Cô ấy là một người rất sùng đạo.)
Zealot (n): người cuồng tín (nói chung, có thể về chính trị hoặc tôn giáo).
- He was a zealot for political reform. (Ông ấy là một người cuồng tín về cải cách chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Fanatic: kẻ cuồng tín.
- Bigot: kẻ cố chấp, thành kiến (đặc biệt về tôn giáo, chủng tộc).
Từ trái nghĩa
- Atheist: người vô thần.
- Agnostic: người theo thuyết bất khả tri.
- Secularist: người theo chủ nghĩa thế tục.
danh từ
- người quá mê đạo, người cuồng tín