relique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thánh tích: Vật thể thiêng liêng, thường là một phần thi hài hoặc vật dụng cá nhân của một vị thánh hay một nhân vật tôn giáo được tôn kính, được lưu giữ và tôn thờ.
- Di vật: Vật còn sót lại, được lưu giữ như một kỷ vật của quá khứ, một thời đại đã qua hoặc một người thân yêu.
- (Sinh vật học, sinh lý học) Loài sót lại; cây sót lại; vật sót lại: Sinh vật hoặc đặc điểm còn tồn tại từ một thời kỳ xa xưa, trong khi các dạng liên quan khác đã tuyệt chủng hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pèlerins vénèrent la relique du saint. (Những người hành hương tôn kính thánh tích của vị thánh.)
- Cette lettre est une relique de mon grand-père. (Lá thư này là một di vật của ông tôi.)
- Le coelacanthe est considéré comme une relique vivante. (Cá vây tay được coi là một loài sót lại còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "garder/comserver comme une relique": giữ gìn một cách trân trọng, nâng niu như một báu vật.
- Il garde ce vieux stylo comme une relique. (Anh ấy giữ cây bút máy cũ ấy một cách trân trọng như một báu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Reliquaire (danh từ giống đực): hòm thánh tích, hộp đựng thánh tích.
- La relique est conservée dans un reliquaire en or. (Thánh tích được lưu giữ trong một hòm thánh tích bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Vestige (danh từ giống đực): dấu vết, tàn tích.
- Souvenir (danh từ giống đực): kỷ vật, vật lưu niệm.
- Fétiche (danh từ giống đực): vật thiêng, bùa hộ mệnh (trong ngữ cảnh tín ngưỡng).
Thành ngữ liên quan
- Une relique du passé: một di tích/tàn tích của quá khứ.
- Ce bâtiment en ruine est une relique du passé. (Tòa nhà đổ nát này là một tàn tích của quá khứ.)
danh từ giống cái
- thánh tích
- di vật
- Un tiroir où elle conservait des reliques de son passémột ngăn kéo trong đó cô ta giữ gìn những di vật của thời đã qua
- (sinh vật học, sinh lý học) loài sót lại; cây sót lại; vật sót lại
- garder comme une reliquegiữ gìn trân trọng