relâché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Lỏng lẻo, không chặt chẽ: Dùng để mô tả một cái gì đó không được thắt chặt, không có sự căng thẳng hoặc nghiêm ngặt.
- Không nghiêm túc, phóng túng: Chỉ sự thiếu nghiêm khắc, thiếu kỷ luật hoặc sự dễ dãi trong các nguyên tắc, đạo đức.
- Thư giãn, thoải mái (trong một số ngữ cảnh): Có thể chỉ một bầu không khí hoặc trạng thái ít căng thẳng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La corde est trop relâchée. (Sợi dây quá lỏng lẻo.)
- Une attitude relâchée envers le règlement. (Một thái độ phóng túng đối với nội quy.)
- L'atmosphère était relâchée après la réunion. (Bầu không khí trở nên thoải mái sau cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être relâché dans son travail": Làm việc thiếu nghiêm túc, cẩu thả.
- Il a été licencié car il était trop relâché dans son travail. (Anh ta bị sa thải vì làm việc quá cẩu thả.)
"Un style relâché": Một phong cách tự do, không gò bó (thường trong văn chương, nghệ thuật).
- L'auteur est connu pour son style relâché et humoristique. (Tác giả được biết đến với phong cách tự do và hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Relâchement (danh từ): Sự nới lỏng, sự buông lỏng, sự sa sút.
- Le relâchement de la discipline est inquiétant. (Sự buông lỏng kỷ luật thật đáng lo ngại.)
Relâcher (động từ): Nới lỏng, thả ra, phóng thích.
- Il faut relâcher la pression. (Cần phải giảm bớt áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Détendu: Thư giãn, thoải mái (về tinh thần, không khí).
- Lâche: Lỏng lẻo (về vật lý), hèn nhát.
- Négligent: Cẩu thả, thiếu cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Strict: Nghiêm khắc, chặt chẽ.
- Tendu: Căng thẳng, căng ra.
- Rigoureux: Nghiêm ngặt, khắt khe.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la conscience relâchée": Có lương tâm không trong sáng, dễ dãi với lỗi lầm của bản thân.
- Il peut tricher sans remords, il a vraiment la conscience relâchée. (Hắn có thể gian lận mà không hối hận, hắn thực sự có lương tâm quá dễ dãi.)
tính từ
- lỏng lẻo, không chặt, không nghiêm, phóng túng
- Morale relâchéeđạo đức không nghiêm
- discipline relâchekỷ luật lỏng lẻo