relâchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nới, sự giãn: Chỉ hành động làm cho một vật thể trở nên ít căng hơn, hoặc tình trạng của một vật đã bị giãn ra.
- Sự buông lỏng, sự lỏng lẻo: Chỉ việc giảm bớt sự nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc sự chú ý trong một hoạt động, hệ thống hoặc mối quan hệ.
- Sự thả: Chỉ hành động trả tự do cho một người đang bị giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le relâchement des cordes rend le son faux. (Sự nới dây đàn làm cho âm thanh bị sai.)
- Le relâchement de la discipline scolaire est préoccupant. (Sự buông lỏng kỷ luật trong trường học đáng lo ngại.)
- Le relâchement du prisonnier a été ordonné par le juge. (Việc thả người tù đã được thẩm phán ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"relâchement musculaire": sự giãn cơ, thư giãn cơ bắp.
- Après l'effort, le relâchement musculaire est nécessaire. (Sau khi gắng sức, việc thư giãn cơ bắp là cần thiết.)
"relâchement des liens": sự lỏng lẻo trong các mối quan hệ.
- On observe un relâchement des liens familiaux. (Người ta nhận thấy sự lỏng lẻo trong các mối quan hệ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Relâcher (động từ): nới lỏng, thả ra.
- Il faut relâcher la pression. (Cần phải nới lỏng áp lực.)
Relâché (tính từ): lỏng lẻo, cẩu thả.
- Une attitude relâchée. (Một thái độ lỏng lẻo/cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Détente (nữ): sự thư giãn, sự nới lỏng (thường về cơ bắp hoặc căng thẳng).
- Relaxation (nữ): sự thư giãn.
- Assouplissement (nam): sự làm cho mềm dẻo, linh hoạt hơn.
- Affaiblissement (nam): sự suy yếu, làm yếu đi.
Từ trái nghĩa
- Tension (nữ): sự căng thẳng, sự căng.
- Rigidité (nữ): sự cứng nhắc, sự nghiêm khắc.
- Renforcement (nam): sự củng cố, tăng cường.
- Serrage (nam): sự siết chặt.
Các cụm từ liên quan
- Être en relâchement: ở trong tình trạng lỏng lẻo.
- La vigilance est en relâchement. (Sự cảnh giác đang ở trong tình trạng lỏng lẻo.)
Thành ngữ liên quan
- Il n'y a point de relâche: Không có chút nghỉ ngơi nào (nghĩa bóng: công việc liên tục, không ngừng).
- Dans ce métier, il n'y a point de relâche. (Trong nghề này, không có lấy một chút nghỉ ngơi nào.)
danh từ giống đực
- sự nới, sự giãn
- Relâchement des cordes d'un violonsự nới dây đàn viôlông
- relâchement de l'utérus- (y học) sự giãn dạ con
- sự buông lỏng, sự lỏng lẻo
- Relâchement de la disciplinesự buông lỏng kỷ luật
- Relâchement dans le travailsự lỏng lẻo trong lao động
- (thân mật) sự lỉ lỏng
- sự thả
- Relâchement d'un détenusự thả một người bị giam giữ