remâcher

ngoại động từ
  1. ngẫm nghĩ về
    • Remâcher le passé
      ngẫm nghĩ về quá khứ
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhai lại
    • remâcher sa colère
      uất giận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống