remanet

/'remənet/
Học thuật
Thân thiện
remanet

A small remanet of cake sits on the plate after the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại, phần còn thừa, phần : Chỉ phần vật chất hoặc phi vật chất còn sót lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc xử lý.
    • (Pháp ) Vụ kiện hoãn lại chưa xử: Trong ngữ cảnh pháp , chỉ một vụ án hoặc vụ kiện đã bị hoãn xét xử chưa được giải quyết.
    • Đạo dự luật hoãn lại chưa thông qua (ở quốc hội): Trong thủ tục lập pháp, chỉ một dự luật đã bị trì hoãn chưa được thông qua tại một phiên họp của quốc hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phần còn lại):
    • After the feast, the remanet of food was donated to charity. (Sau bữa tiệc, phần thức ăn còn thừa đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
  • Danh từ (Pháp ):
    • The court's docket was full, so several cases were listed as a remanet for the next session. (Lịch xét xử của tòa đã kín, vậy một số vụ kiện được liệt kê vụ hoãn lại cho phiên tòa tiếp theo.)
  • Danh từ (Lập pháp):
    • The controversial bill became a remanet and will be debated in the next parliamentary term. (Dự luật gây tranh cãi đã trở thành một đạo luật hoãn lại sẽ được tranh luận trong nhiệm kỳ quốc hội tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be left as a remanet": Được để lại như một phần còn hoặc một vấn đề chưa giải quyết.
    • The issue of funding was left as a remanet for the new committee. (Vấn đề tài trợ được để lại như một nhiệm vụ còn cho ủy ban mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Remainder (n): Phần còn lại (nghĩa tương tự phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Residue (n): Cặn, phần (thường chỉ vật chất còn sót lại).
  • Arrears (n): Công việc tồn đọng, khoản nợ còn lại (thường dùng trong tài chính hoặc công việc chưa hoàn thành).
Từ đồng nghĩa
  • Surplus: Thặng dư, phần thừa.
  • Backlog: Tồn đọng, công việc tích lũy chưa làm (đặc biệt cho công việc hoặc vụ án).
  • Postponed case: Vụ án bị hoãn.
Lưu ý
  • Từ "remanet" nguồn gốc từ tiếng Latin tiếng Pháp cổ, ngày nay được coi một từ tương đối cổ hoặc chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc hành chính trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "remainder" hoặc "remaining part" được ưa dùng hơn.
remanet

A small remanet of cake sits on the plate after the party.

danh từ
  1. phần còn lại, phần còn thừa, phần
  2. (pháp ) vụ kiện hoãn lại chưa xử
  3. đạo dự luật hoãn lại chưa thông qua (ở quốc hội)

Từ gần giống