remanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ăn lại (một món ăn như trước): Hành động ăn lại một món ăn trước đó đã từng ăn, thường với ý nghĩaăn cùng một món đó một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai tellement aimé ce plat que je voudrais le remanger demain. (Tôi thích món ăn này đến nỗi tôi muốn ăn lại vào ngày mai.)
    • Elle a remangé le gâteau qu'elle avait préparé la veille. ( ấy đã ăn lại chiếc bánh ấy đã làm hôm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire remanger": (cách nói thân mật, ít dùng) bị chỉ trích, bị khiển trách nặng nề.
    • Il s'est fait remanger par son patron pour son erreur. (Anh ta bị sếp mắng lỗi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Manger (v): ăn.
    • Il mange une pomme. (Anh ấy đang ăn một quả táo.)
  • Resservir (v): phục vụ lại (món ăn), hoặc còn hữu dụng.
    • Ce manteau peut encore resservir. (Chiếc áo khoác này vẫn còn dùng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Répéter (trong ngữ cảnh ẩm thực): ăn lại, dùng lại (món ăn).
    • Je pourrais répéter ce délicieux dessert. (Tôi có thể ăn lại món tráng miệng ngon tuyệt này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "remanger")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remanger")

ngoại động từ
  1. ăn lại (một món ăn như trước)

Từ gần giống