remmancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tra cán lại: Hành động gắn lại một cái cán (tay cầm) mới vào một công cụ hoặc vật dụng (như rìu, xẻng, búa) sau khi cán đã bị hỏng hoặc gãy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut remmancher cette vieille hache. (Cần phải tra cán lại cái rìu này.)
    • Le menuisier a remmanché le marteau avec du bois de frêne. (Người thợ mộc đã tra cán lại cái búa bằng gỗ tần bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire remmancher un outil": Cho làm lại cán cho một công cụ.
    • J'ai fait remmancher ma pioche chez le forgeron. (Tôi đã đưa cái cuốc chim của tôi cho người thợ rèn tra cán lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Remmancher (se) (đại động từ): Được tra cán lại.

    • Ce manche à balai peut se remmancher facilement. (Cán chổi này có thể được tra lại một cách dễ dàng.)
  • Remmancher (nom masculin) (ít dùng): Hành động tra cán lại.

    • Le remmancher de cette faux est un travail délicat. (Việc tra cán lại lưỡi hái nàymột công việc tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplacer le manche de: Thay thế cán của.
  • Regarnir (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể): Lắp lại, phục hồi phần tay cầm.
Các cụm từ liên quan
  • Remmancher une faux: Tra cán lại một lưỡi hái.
  • Remmancher une hache: Tra cán lại một cái rìu.
ngoại động từ
  1. tra cán lại

Từ gần giống