remarkably

remarkably

She was remarkably tall for her age.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng chú ý, một cách đặc biệt: "remarkably" dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, tính chất hoặc sự việc nào đó diễn ra đến mức độ đáng kinh ngạc, khác thường hoặc nổi bật so với bình thường. - Một cách lạ thường, một cách phi thường: Từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt, mang tính tích cực hoặc tiêu cực, nhưng luôn gây ấn tượng mạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy cao một cách đáng chú ý so với tuổi của mình.)
  • (Dự án đã được hoàn thành một cách nhanh chóng đáng kinh ngạc.)
  • (Anh ấy chơi piano một cách xuất sắc đáng chú ý, mặc dù tự học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remarkably enough": thật đáng chú ý (dùng để mở đầu một câu, nhấn mạnh sự bất ngờ).
    • Remarkably enough, he remembered every detail of the conversation. (Thật đáng chú ý, anh ấy nhớ từng chi tiết của cuộc trò chuyện.)
  • "remarkably similar": giống nhau một cách lạ thường.
    • The two paintings are remarkably similar in style. (Hai bức tranh phong cách giống nhau một cách lạ thường.)
  • "remarkably different": khác biệt một cách đáng ngạc nhiên.
    • Their opinions on the matter were remarkably different. (Quan điểm của họ về vấn đề này khác biệt một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarkable (tính từ): đáng chú ý, đặc biệt.
    • She achieved a remarkable success in her career. ( ấy đạt được thành công đáng chú ý trong sự nghiệp.)
  • Remark (danh từ/động từ): nhận xét, lời bình luận; để ý, nhận thấy.
    • He made a clever remark about the weather. (Anh ấy đưa ra một nhận xét thông minh về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Signally: một cách đặc biệt, rõ rệt (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Unusually: một cách bất thường, khác thường.
  • Exceptionally: một cách ngoại lệ, xuất sắc.
  • Strikingly: một cách nổi bật, ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp "remarkably" trạng từ, nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo ý nghĩa nhấn mạnh.)
    • She performed remarkably in the competition. ( ấy thể hiện một cách xuất sắc trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Remarkably enough" (như đã đề cậptrên): thường được dùng như một thành ngữ để mở đầu câu, mang nghĩa "thật đáng chú ý ...".
    • Remarkably enough, the lost cat returned home after three months. (Thật đáng chú ý, con mèo bị lạc đã trở về nhà sau ba tháng.)