remarkable
/ri'mɑ:kəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng chú ý, đáng để ý: "Remarkable" chỉ một người, sự vật, hoặc sự việc có đặc điểm nổi bật, khác thường hoặc quan trọng đến mức thu hút sự chú ý và đáng được nhắc đến.
- Xuất sắc, phi thường, đặc biệt: "Remarkable" cũng có nghĩa là vượt trội, rất tốt hoặc khác biệt so với mức bình thường.
- Rõ rệt, đáng kể: "Remarkable" có thể chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm dễ dàng nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She made a remarkable recovery after the surgery. (Cô ấy đã có một sự hồi phục đáng kinh ngạc sau ca phẫu thuật.)
- His memory for details is truly remarkable. (Trí nhớ về chi tiết của anh ấy thực sự phi thường.)
- There's a remarkable difference between the two versions of the story. (Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản của câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is remarkable that...": Thật đáng chú ý/đặc biệt rằng...
- It is remarkable that she learned the language in just six months. (Thật đáng chú ý là cô ấy đã học ngôn ngữ đó chỉ trong sáu tháng.)
"Nothing remarkable": Không có gì đặc biệt, bình thường.
- The meeting was long but nothing remarkable happened. (Cuộc họp dài nhưng chẳng có gì đặc biệt xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Remarkably (phó từ): một cách đáng chú ý, cực kỳ.
- The test was remarkably easy. (Bài kiểm tra cực kỳ dễ.)
Unremarkable (tính từ): bình thường, không có gì đặc biệt (nghĩa trái ngược).
- The town itself is quite unremarkable. (Bản thân thị trấn khá bình thường, không có gì nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Noteworthy: đáng chú ý, đáng ghi nhận.
- Extraordinary: phi thường, khác thường.
- Striking: nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
- Exceptional: xuất sắc, đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "remarkable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remarkable")
tính từ
- đáng chú ý
- xuất sắc, phi thường, đặc biệt
- rõ rệt