remarquablement

Học thuật
Thân thiện
remarquablement

Une femme remarquablement belle porte une robe rouge à une soirée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đặc biệt, một cách đáng chú ý, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, sự xuất sắc hoặc tính chất khác thường của một đặc điểm nào đó, khiến trở nên nổi bật đáng ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a remarquablement bien réussi son examen. (Anh ấy đã đặc biệt thành công trong kỳ thi của mình.)
    • Cette équipe est remarquablement soudée. (Đội này rất đoàn kết.)
    • Elle a vieilli remarquablement bien. ( ấy già đi một cách đáng chú ýtốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remarquablement + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, bổ nghĩa tăng cường mức độ cho tính từ đi sau.
    • Un paysage remarquablement préservé. (Một cảnh quan được bảo tồn một cách đặc biệt.)
  • "remarquablement + trạng từ": Có thể bổ nghĩa cho một trạng từ khác (thườngtrạng từ chỉ mức độ như "bien", "mal") để nhấn mạnh hơn nữa.
    • Il chante remarquablement juste. (Anh ấy hát rất đúng nhạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Remarquable (adj): Đáng chú ý, xuất sắc, đặc biệt.
    • Un talent remarquable. (Một tài năng đáng chú ý.)
  • Remarquer (v): Để ý thấy, nhận thấy.
    • Avez-vous remarqué son absence ? (Bạn để ý thấy sự vắng mặt của ấy không?)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnellement: Một cách phi thường, một cách đặc biệt.
  • Particulièrement: Một cách đặc biệt, riêng biệt.
  • Extrêmement: Cực kỳ, rất.
  • Incroyablement: Một cách đáng kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Normalement: Một cách bình thường.
  • Ordinairement: Một cách thông thường.
  • Banaiement: Một cách tầm thường, không đặc sắc.
remarquablement

Une femme remarquablement belle porte une robe rouge à une soirée.

phó từ
  1. đặc biệt, rất
    • Une femme remarquablement belle
      một người phụ nữ đặc biệt đẹp

Từ trái nghĩa