Peu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Không nhiều, không mấy, ít: Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, một mức độ thấp hoặc một khoảng thời gian ngắn.
- Một chút, một ít: Dùng để chỉ một lượng nhỏ nhưng có thể đo lường được.
Danh từ giống đực:
- Một ít, một chút: Lượng nhỏ của một thứ gì đó.
- Số ít, thiểu số: Một nhóm nhỏ người hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il parle peu. (Anh ấy nói ít.)
- Cela coûte peu. (Cái đó giá không mấy / rẻ.)
- Je le connais peu. (Tôi biết anh ta không nhiều.)
- Danh từ:
- Un peu de sucre, s'il vous plaît. (Một chút đường, làm ơn.)
- Le peu que je sais. (Cái ít ỏi mà tôi biết.)
- Se contenter d'un peu. (Bằng lòng với một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est peu de / C'est peu que de: Chỉ thế thôi là chưa đủ, không chỉ.
- C'est peu d'être intelligent, il faut être travailleur. (Thông minh thôi chưa đủ, còn phải chăm chỉ.)
- Pour peu que: Chỉ cần, hễ mà (theo sau là động từ chia ở Subjonctif).
- Pour peu que tu étudies, tu réussiras. (Chỉ cần em học hành một chút, em sẽ thành công.)
- Si peu que / Pour peu que: Dù chỉ một chút.
- Si peu qu'il travaille, il progresse. (Dù anh ta chỉ làm việc một chút, anh ta cũng tiến bộ.)
Biến thể và từ liên quan
- Un peu: Một chút, một ít (làm tăng mức độ so với "peu" đơn thuần).
- Je suis un peu fatigué. (Tôi hơi mệt một chút.)
- Un petit peu: Một chút xíu (nhấn mạnh số lượng rất nhỏ).
- Attends un petit peu. (Chờ một chút xíu nào.)
- Peu à peu: Dần dần, từ từ.
- Il récupère peu à peu. (Anh ấy hồi phục dần dần.)
- Quelque peu: Hơi, khá (trang trọng hơn "un peu").
- Il est quelque peu surpris. (Ông ấy hơi ngạc nhiên.)
- Peu ou prou (cổ ngữ): Ít nhiều.
- Homme de peu (cổ ngữ): Người hèn hạ, tầm thường.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Légèrement (nhẹ), modérément (vừa phải), insuffisamment (không đủ).
- Danh từ: Une petite quantité (một lượng nhỏ), un petit nombre (một số ít), la minorité (thiểu số).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- À peu près: Khoảng chừng, gần như, xấp xỉ.
- Il est à peu près 10 heures. (Bây giờ khoảng 10 giờ.)
- Depuis peu: Gần đây, mới đây.
- Il habite ici depuis peu. (Anh ấy sống ở đây từ gần đây.)
- Avant peu / Dans peu / Sous peu: Ít lâu nữa, chẳng bao lâu nữa.
- Il arrivera sous peu. (Anh ấy sẽ đến trong ít lâu nữa.)
- Peu importe: Không quan trọng.
- Peu importe ce qu'il dit. (Anh ta nói gì cũng không quan trọng.)
- Peu ou point: Rất ít, hầu như không.
- Il a peu ou point d'argent. (Anh ta có rất ít tiền, hầu như không có.)
- Ni peu ni point: Không một chút nào.
- Tant soit peu: Dù chỉ một chút.
- Attendez tant soit peu. (Hãy chờ dù chỉ một chút.)
Thành ngữ liên quan
- Ça n'est pas peu dire: Không phải là nói ngoa đâu, điều đó thật đáng kể.
- Il a gagné le premier prix, ce n'est pas peu dire! (Anh ấy đã giành giải nhất, thật không phải chuyện nhỏ!)
- Vivre de peu: Sống thanh đạm, sống đạm bạc.
- Ils ont appris à vivre de peu. (Họ đã học cách sống thanh đạm.)
phó từ
- không nhiều, không mấy
- Manger peuăn ít
- Vivre peukhông sống lâu
- Coûter peugiá không mấy, giá rẻ
- Se contenter de peuít thôi cũng bằng lòng
- Peu savent agir à proposkhông mấy người biết hành động đúng lúc
- à peu de chose près; à peu prèsxem près
- avant peu; avant qu'il soit peu; dans peuít lâu nữa
- ça n'est pas peu direkhông phải là nói ngoa đâu
- c'est peu de; c'est peu que dekhông chỉ, không đủ
- c'est peu d'être concis, il faut être clairnhắn gọn không đủ, còn phải trong sáng
- depuis peuxem depuis
- homme de peu(từ cũ, nghĩa cũ) người hèn hạ,
- ni peu ni pointkhông chút nào
- peu à peudần dần
- peu aprèsít lâu sau
- peu importexem importer
- peu ou pointít lắm, yếu lắm
- Avoir peu ou point de santésức khỏe yếu lắm
- peu ou prou(từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều
- pour peu quehơi một chút đã
- pour un peuchỉ một tí thì
- quelque peuhơi
- Il est quelque peu fatiguéông đã hơi mệt
- si peu quenhư pour peu que
- si peu que rienmột chút xíu
- sous peuít lâu nữa
- tant soit peudù chỉ là một chút ít
- Attendez un tant soit peuhãy chờ một lát
- un petit peumột chút
- peu demột ít, một tí
- vivre de peusống thanh đạm