rembarrer

ngoại động từ
  1. (thân mật) xài, xạc, mắng
  2. (từ , nghĩa ) tống đi, đuổi đi
    • Rembarrer un importun
      tống kẻ quấy rầy đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống