rembarrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Xài, xạc, mắng mỏ: Từ này diễn tả hành động từ chối một cách thẳng thừng, thô lỗ hoặc mắng mỏ ai đó khiến họ phải im lặng hoặc rút lui.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tống đi, đuổi đi: Nghĩa cũ, chỉ việc đuổi ai đó đi một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a essayé de me vendre son vieux vélo, mais je l'ai rembarré. (Anh ta đã cố bán chiếc xe đạp cũ cho tôi, nhưng tôi đã xạc cho anh ta một trận.)
- Le directeur l'a rembarré sèchement quand il a demandé une augmentation. (Giám đốc đã mắng anh ta một cách lạnh lùng khi anh ta yêu cầu tăng lương.)
- Elle s'est fait rembarrer en voulant donner son avis. (Cô ấy đã bị xài khi muốn đưa ra ý kiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire rembarrer": Bị từ chối phũ phàng, bị mắng cho một trận.
- À chaque fois qu'il propose une idée, il se fait rembarrer. (Mỗi lần anh ta đề xuất một ý tưởng, anh ta đều bị xạc cho một trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Rembarré, rembarrée (Tính từ quá khứ phân từ): Bị từ chối thẳng thừng, bị đuổi đi.
- Un vendeur rembarré à la porte. (Một người bán hàng bị tống ra khỏi cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Rabrouer: Quát mắng, xua đuổi (mang sắc thái tương tự).
- Envoyer promener: (Thân mật) Bảo ai đó "đi chỗ khác chơi", từ chối thẳng thừng.
- Remettre à sa place: "Đặt ai đó vào đúng vị trí của họ", chỉnh đốn, khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (thân mật) xài, xạc, mắng
- (từ cũ, nghĩa cũ) tống đi, đuổi đi
- Rembarrer un importuntống kẻ quấy rầy đi