rembourrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi, bọc đệm: Hành động lấp đầy, nhồi vật liệu mềm (như bông, lông vũ, xốp) vào bên trong một vật (thường là đồ nội thất, quần áo) để tạo độ dày, êm ái hoặc hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rembourrer ce vieux canapé. (Cần phải nhồi đệm lại chiếc đi văng cũ này.)
- L'atelier peut rembourrer votre veste pour lui donner une autre forme. (Xưởng may có thể nhồi đệm lại chiếc áo khoác của bạn để tạo cho nó một dáng vẻ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être rembourré" (dạng bị động): được nhồi đệm.
- Les épaules de ce manteau sont rembourrées. (Vai của chiếc áo choàng này được nhồi đệm.)
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Làm cho cái gì đó trở nên dày dặn, phồng lên, thường là với văn bản hoặc lời nói một cách không cần thiết.
- Il a rembourré son rapport avec des détails inutiles. (Anh ta đã làm phồng báo cáo của mình với những chi tiết không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rembourrage (danh từ giống đực): sự nhồi đệm; vật liệu dùng để nhồi đệm.
- Le rembourrage de ce coussin est très confortable. (Lớp nhồi đệm của chiếc gối này rất thoải mái.)
- Rembourreur / Rembourreuse (danh từ): thợ nhồi đệm (đồ nội thất).
- Elle a fait appel à un rembourreur pour restaurer sa chaise. (Cô ấy đã nhờ một thợ nhồi đệm để phục hồi chiếc ghế của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Garnir: trang bị, lắp đầy (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về nội thất).
- Capitonner: bọc nệm, nhồi đệm (thường dùng cho ghế, tường với các đường chỉ trang trí).
Từ trái nghĩa
- Évider: khoét rỗng, làm cho rỗng.
- Aplatir: làm cho phẳng, dẹt.
ngoại động từ
- nhồi
- Rembourrer un fauteuilnhồi chiếc ghế bành