remblayage

Học thuật
Thân thiện
remblayage

Un camion déverse de la terre pour le remblayage du chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đắp đất; sự đắp nền: Hành động bổ sung, chất đống hoặc san bằng đất, đá hoặc vật liệu tương tự để nâng cao hoặc tạo ra một bề mặt mới, thường trong xây dựng hoặc công trình công cộng.
    • Sự lấp đất: Hành động dùng đất để lấp đầy một khoảng trống, một hố hoặc một khu vực trũng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remblayage du terrain a pris plusieurs semaines. (Việc đắp nền khu đất đã mất vài tuần.)
    • Avant de construire la route, il faut procéder au remblayage de la tranchée. (Trước khi xây dựng con đường, phải tiến hành lấp đất cho cái rãnh.)
    • Le remblayage avec des gravats est interdit ici. (Việc lấp đất bằng gạch vụn bị cấmđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remblai": Đâydanh từ chỉ chính khối đất, vật liệu được dùng để đắp/lấp, hoặc công trình đắp đất đã hoàn thành. "Remblayage" là hành động tạo ra "remblai".

    • Le remblai est constitué de terre compactée. (Khối đất đắp được cấu thành từ đất nén chặt.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "remblayage" thường đi kèm với các từ chỉ loại vật liệu (remblayage en gravier - lấp bằng sỏi) hoặc mục đích (remblayage de fondation - đắp nền móng).

Biến thể từ liên quan
  • Remblayer (động từ): Đắp đất, lấp đất.

    • Il faut remblayer cette fosse rapidement. (Phải lấp cái hố này nhanh chóng.)
  • Remblai (danh từ giống đực): Khối đất đắp, công trình đắp đất, vật liệu dùng để đắp.

    • Un remblai stabilise la pente. (Một khối đất đắp giúp ổn định sườn dốc.)
  • Déblai (danh từ giống đực): Đất đào lên, khối đất được lấy đi (nghĩa trái ngược với "remblai").

    • Il faut évacuer les déblais. (Phải di chuyển khối đất đào lên đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Comblement (danh từ giống đực): Sự lấp đầy, sự lấp bằng (nhấn mạnh vào việc làm đầy một khoảng trống).
  • Exhaussement (danh từ giống đực): Sự nâng cao, sự đắp cao lên (nhấn mạnh vào việc tăng độ cao bề mặt).
Cụm từ liên quan
  • Travaux de remblayage: Các công việc đắp/lấp đất.

    • Les travaux de remblayage sont bruyants. (Các công việc đắp đất rất ồn ào.)
  • Couche de remblai: Lớp đất đắp.

    • Une couche de remblai de cinquante centimètres est nécessaire. (Cần một lớp đất đắp dày năm mươi centimet.)
remblayage

Un camion déverse de la terre pour le remblayage du chantier.

danh từ giống đực
  1. sự đắp đất; sự đắp nền
  2. sự lấp đất

Từ gần giống