remplage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Sự bít khoảng trống giữa hai mặt tường: Hành động lấp đầy, bịt kín khoảng không gian nằm giữa hai bức tường hoặc hai lớp tường.
- (Xây dựng) Vật liệu bít khoảng trống giữa hai mặt tường: Chỉ bản thân vật liệu (như vữa, đá vụn, bê tông) được dùng để lấp đầy khoảng trống đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maçon procède au remplage de la cloison. (Người thợ nề tiến hành việc bít khoảng trống của vách ngăn.)
- On a utilisé un béton léger comme remplage. (Người ta đã sử dụng bê tông nhẹ làm vật liệu bít kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật xây dựng cổ điển, remplage có thể chỉ phần lõi bên trong của một bức tường dày, được lấp đầy bằng đá vụn và vữa, trong khi mặt ngoài được ốp bằng đá đẽo kỹ lưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Remplir (động từ): lấp đầy, làm đầy.
- Il faut remplir l'espace avec du mortier. (Cần phải lấp đầy khoảng trống bằng vữa.)
- Remplissage (danh từ giống đực): sự lấp đầy, vật liệu lấp đầy (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- Bourrage (danh từ giống đực): sự nhồi, sự lèn chặt (vật liệu).
- Blocage (danh từ giống đực): khối xây lấp đầy, vật liệu lấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (xây dựng) sự bít khoảng trống giữa hai mặt tường
- (xây dựng) vật liệu bít khoảng trống giữa hai mặt tường