rembourrure

Học thuật
Thân thiện
rembourrure

Le coussin a une épaisse rembourrure en plumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chất nhồi, vật liệu nhồi: Chỉ vật liệu mềm (như bông, lông , mút xốp) được dùng để lấp đầy, làm êm hoặc tạo hình cho các vật dụng như đệm, ghế, gối, hoặc quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rembourrure de ce coussin est en plumes. (Chất nhồi của chiếc gối này làm bằng lông .)
    • Il faut changer la rembourrure de ce vieux fauteuil. (Cần phải thay chất nhồi của chiếc ghế bành này.)
    • La rembourrure des épaules sur ce manteau est trop épaisse. (Chất nhồivai trên chiếc áo khoác này quá dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rembourrure capitonnée": chất nhồi được bọc tạo thành các múi (capiton).
    • Le dossier du canapé présente une rembourrure capitonnée. (Phần tựa lưng ghế sofa chất nhồi được bọc múi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembourrer (động từ): nhồi, độn (vật liệu mềm vào một vật).

    • Il faut rembourrer ce coussin. (Cần phải nhồi chất liệu vào chiếc gối này.)
  • Rembourrage (danh từ giống đực): hành động nhồi, sự nhồi; cũng có thể chỉ chất nhồi (nghĩa tương tự "rembourrure").

    • Le rembourrage de ce matelas est de haute qualité. (Chất nhồi của tấm nệm này chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Garniture (danh từ giống cái): vật liệu lót, chất độn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Remplissage (danh từ giống đực): sự lấp đầy, vật liệu lấp đầy (thường mang tính chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "rembourrure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rembourrure")

rembourrure

Le coussin a une épaisse rembourrure en plumes.

danh từ giống cái
  1. chất nhồi

Từ gần giống