rembourser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoàn lại, hoàn trả (tiền): Hành động trả lại một khoản tiền đã nhận trước đó, hoặc bồi thường một khoản chi phí đã bỏ ra.
- Trả nợ: Hành động thanh toán một khoản nợ hoặc một khoản vay.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng sẽ hoàn trả khoản vay sớm hơn dự kiến.)
- (Công ty hoàn lại chi phí đi lại cho nhân viên của mình.)
- (Tôi phải hoàn lại 50 euro cho bạn tôi.)
- (Nếu sản phẩm bị lỗi, cửa hàng sẽ hoàn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire rembourser": được hoàn tiền.
- Il s'est fait rembourser son billet d'avion. (Anh ấy đã được hoàn tiền vé máy bay.)
- "être remboursé de ses frais": được thanh toán/hoàn lại các chi phí.
- Les bénévoles seront remboursés de leurs frais. (Các tình nguyện viên sẽ được hoàn lại chi phí của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Remboursable (tính từ): có thể được hoàn lại.
- Un dépôt remboursable. (Một khoản đặt cọc có thể hoàn lại.)
- Remboursement (danh từ): sự hoàn trả, khoản tiền hoàn lại.
- Le remboursement de la caution. (Việc hoàn trả tiền đặt cọc.)
Từ đồng nghĩa
- Rendre: trả lại (một vật).
- Régler: thanh toán (một hóa đơn, một món nợ).
- Compenser: bồi thường, đền bù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'rembourser').
ngoại động từ
- hoàn lại, hoàn trả
- Rembourser une avancehoàn lại món tiền ứng trước
- Rembourser quelqu'un de ses fraishoàn lại các món chi phí cho ai