remembrement

Học thuật
Thân thiện
remembrement

Le remembrement a permis de regrouper plusieurs petites parcelles en un seul grand champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tập trung ruộng đất: Chỉ quá trình hợp nhất, sắp xếp lại các thửa ruộng đất nhỏ, manh mún thành những thửa lớn hơn hình dạng quy củ hơn để thuận tiện cho canh tác cơ giới hóa quản lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le remembrement des terres agricoles a été décidé par la commune. (Việc tập trung ruộng đất nông nghiệp đã được quyết định.)
    • Cette politique de remembrement vise à moderniser l'agriculture. (Chính sách tập trung ruộng đất này nhằm mục đích hiện đại hóa nông nghiệp.)
    • Les agriculteurs ont bénéficié du remembrement. (Các nông dân đã được hưởng lợi từ việc tập trung ruộng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remembrement foncier" hoặc "remembrement rural": tập trung, dồn điền đổi thửa (thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp quy hoạch).
    • Le remembrement foncier est souvent une opération complexe. (Việc dồn điền đổi thửa thườngmột hoạt động phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Remembrer (động từ, ít dùng): tập trung, hợp nhất các thửa đất.
  • Remembreur (danh từ): người hoặc cơ quan thực hiện việc tập trung ruộng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Regroupement parcellaire: sự tập hợp các thửa đất (cùng nghĩa chuyên môn).
  • Réorganisation foncière: sự tổ chức lại đất đai.
Từ trái nghĩa
  • Morcellement: sự chia nhỏ (đất đai).
  • Parcellisation: sự phân mảnh (đất đai).
remembrement

Le remembrement a permis de regrouper plusieurs petites parcelles en un seul grand champ.

danh từ giống đực
  1. sự tập trung ruộng đất

Từ trái nghĩa