démembrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chặt chân tay, xẻ thịt (một con vật): Hành động cắt rời các chi hoặc các phần của một con vật, thường là trong quá trình pha thịt hoặc mổ xẻ.
- (Nghĩa bóng) Chia cắt, phân chia: Hành động chia nhỏ một thực thể lớn, thống nhất (như một quốc gia, một tổ chức, một tài sản) thành nhiều phần riêng lẻ, thường dẫn đến sự suy yếu hoặc tan rã.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (pha thịt):
- Le boucher a démembré le cochon avec habileté. (Người hàng thịt đã xẻ thịt con lợn một cách khéo léo.)
- Avant de le cuire, il faut démembrer le poulet. (Trước khi nấu, phải chặt chân tay con gà.)
- Nghĩa bóng (chia cắt):
- La guerre a démembré l'empire. (Chiến tranh đã chia cắt đế chế.)
- Démembrer une propriété pour la vendre par lots. (Chia nhỏ một bất động sản để bán từng lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démembrer une société": Chia nhỏ một công ty, thường là để bán từng bộ phận.
- Les créanciers ont forcé la société à se démembrer. (Các chủ nợ đã buộc công ty phải chia cắt.)
- "Démembrer un texte": Phân tích, bóc tách một văn bản thành các phần nhỏ để nghiên cứu.
- Le professeur a démembré le poème pour en expliquer chaque strophe. (Giáo sư đã phân tích bài thơ để giải thích từng khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Démembrement (danh từ giống đực): Sự chia cắt, sự phân chia.
- Le démembrement de propriété. (Việc chia nhỏ quyền sở hữu bất động sản.)
- Membrer (động từ, ít dùng): Lắp ghép các bộ phận, trái nghĩa với "démembrer".
- Découper (động từ): Cắt ra, chia nhỏ (có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng ít mang sắc thái bạo lực hoặc tiêu cực như "démembrer").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Découper, dépecer (lột da, xẻ thịt), sectionner.
- Nghĩa bóng: Morceler (chia nhỏ), diviser (chia rẽ), fragmenter (làm tan rã), disloquer (làm trật khớp, tan rã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "démembrer" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "démembrer")
ngoại động từ
- chặt chân (một con vật khi pha thịt)
- Démembrer un cerfchặt chân con hươu
- (nghĩa bóng) chia cắt
- Démembrer un payschia cắt một nước