remercier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cảm ơn, cảm tạ: Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó một điều đó họ đã làm.
    • Cho thôi việc, sa thải (một cách lịch sự): Chấm dứt hợp đồng lao động với một nhân viên, thường mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn các từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "cảm ơn":
    • Je tiens à vous remercier pour votre aide. (Tôi muốn cảm ơn ông/ sự giúp đỡ.)
    • Elle a remercié ses invités d'être venus. ( ấy đã cảm ơn các vị khách đã đến.)
  • Với nghĩa "cho thôi việc":
    • L'entreprise a remercier plusieurs employés. (Công ty đã phải cho nhiều nhân viên thôi việc.)
    • Il a été remercié pour faute grave. (Anh ta đã bị sa thải lỗi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Je vous remercie par avance": Tôi cảm ơn ông/ trước. (Cụm từ thường dùng trong thư từ, email để bày tỏ sự biết ơn về một việc sắp được làm.)
    • Je vous remercie par avance de votre compréhension. (Tôi xin cảm ơn trước sự thông cảm của ông/.)
  • "Sans vous/te remercier": không cám ơn bạn. (Dùng để nhấn mạnh một hành động được thực hiện ngay lập tức, không chờ đợi.)
    • Il a pris le livre sans me remercier. (Hắn lấy cuốn sách không cảm ơn tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Remerciement (danh từ giống đực): Lời cảm ơn.
    • Veuillez accepter mes remerciements les plus sincères. (Xin hãy chấp nhận những lời cảm ơn chân thành nhất của tôi.)
  • Remerciable (tính từ): Đáng được cảm ơn.
    • Un geste remerciable. (Một cử chỉ đáng được cảm ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm ơn: Dire merci, exprimer sa gratitude.
  • Cho thôi việc: Licencier, congédier, renvoyer (những từ này có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remercier quelqu'un de/pour quelque chose: Cảm ơn ai về điều .
    • Je te remercie de ton cadeau. (Tôi cảm ơn bạn về món quà.)
  • Se faire remercier: Bị cho thôi việc.
    • Il s'est fait remercier la semaine dernière. (Anh ấy đã bị cho thôi việc tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Être convié à se remercier: Một cách nói mỉa mai hoặc gián tiếp để nói ai đó bị sa thải.
    • Suite à l'incident, il a été convié à se remercier. (Sau sự cố, anh ta đã được mời... tự cho mình thôi việc.)
ngoại động từ
  1. cảm ơn, cảm tạ
    • Remercier un bienfaiteur
      cảm tạ một ân nhân
  2. đuổi cho về
    • Remercier un employé
      cho một người làm công về