Engager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cam kết, hứa hẹn: Hành động đưa ra lời hứa hoặc tạo ra một nghĩa vụ, thường liên quan đến danh dự hoặc trách nhiệm cá nhân.
    • Thuê, mướn: Hành động tuyển dụng ai đó để làm một công việc cụ thể, thường thông qua hợp đồng.
    • Đưa vào, lồng vào: Hành động đặt một vật vào một không gian hẹp hoặc một vị trí cụ thể.
    • Dẫn vào, lôi kéo vào: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó bắt đầu tham gia vào một tình huống, một cuộc tranh luận hoặc một quá trình.
    • Đầu (vốn, tài sản): Hành động sử dụng tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích với kỳ vọng thu được lợi ích.
    • Khởi sự, bắt đầu: Hành động bắt đầu một quá trình, một cuộc đàm phán hoặc một hành động.
    • Khuyến khích, động viên: Hành động thúc đẩy, cổ vũ ai đó làm điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Cam kết, hứa hẹn:
    • Il a engagé sa parole. (Anh ấy đã hứa lời.)
    • Sa signature engage la société. (Chữcủa ông ấy ràng buộc công ty.)
  • Thuê, mướn:
    • L'entreprise a engagé un nouvel expert. (Công ty đã thuê một chuyên gia mới.)
  • Đưa vào, lồng vào:
    • Engager la clé dans la serrure. (Đưa chìa khóa vào ổ khóa.)
  • Dẫn vào, lôi kéo vào:
    • Cette discussion risque de nous engager dans un conflit. (Cuộc thảo luận này nguy dẫn chúng ta vào một cuộc xung đột.)
  • Đầu :
    • Ils ont engagé des capitaux importants dans ce projet. (Họ đã đầu số vốn lớn vào dự án này.)
  • Khởi sự, bắt đầu:
    • Les deux pays ont engagé des pourparlers de paix. (Hai quốc gia đã bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • Khuyến khích, động viên:
    • Ses paroles m'engagent à persévérer. (Lời nói của anh ấy khuyến khích tôi kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'engager (Động từ phản thân):
    • Tự nguyện cam kết, tình nguyện: Tự mình hứa hoặc chấp nhận một nghĩa vụ.
      • Il s'est engagé à finir le travail à temps. (Anh ấy cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
    • Gia nhập (quân đội, tổ chức): Gia nhập một tổ chức, đặc biệtquân đội.
      • Il s'est engagé dans l'armée à 18 ans. (Anh ấy gia nhập quân đội năm 18 tuổi.)
    • Đi vào (con đường, lối đi hẹp): Bước vào hoặc lái xe vào một con đường, một lối đi.
      • Le bus s'est engagé dans la rue étroite. (Chiếc xe buýt đã đi vào con đường hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Engagé (Tính từ): Được cam kết, dấn thân (vào một sự nghiệp, mộttưởng).
    • Un artiste engagé. (Một nghệ sĩ dấn thân.)
  • Engagement (Danh từ):
    • Sự cam kết, lời hứa.
    • Hợp đồng, giao kèo.
    • Sự hẹn hò.
    • Sự dấn thân (chính trị, xã hội).
  • Désengager (Động từ): Rút lui, giải phóng khỏi một cam kết hoặc tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Promettre: Hứa.
  • Embaucher: Thuê mướn (nhân công).
  • Commencer: Bắt đầu.
  • Encourager: Khuyến khích.
  • Investir: Đầu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engager à faire quelque chose: Khuyến khích, thúc đẩy ai làm việc gì.
    • Ses conseils m'engagent à réfléchir. (Những lời khuyên của anh ấy thúc đẩy tôi suy nghĩ.)
  • Engager quelqu'un dans quelque chose: Lôi kéo ai vào việc gì.
    • Il a engagé son ami dans cette aventure. (Anh ấy đã lôi kéo bạn mình vào cuộc phiêu lưu này.)
Thành ngữ liên quan
  • Engager sa responsabilité: Chịu trách nhiệm (về mặt pháphoặc đạo đức).
    • Ce contrat engage votre responsabilité. (Hợp đồng này khiến bạn phải chịu trách nhiệm.)
  • Engager le combat: Bắt đầu giao chiến, khai hỏa.
    • Les deux armées ont engagé le combat. (Hai đội quân đã bắt đầu giao chiến.)
  • Engager la conversation: Bắt đầu cuộc trò chuyện.
    • Il a engagé la conversation avec un sourire. (Anh ấy bắt đầu cuộc trò chuyện với một nụ cười.)
ngoại động từ
  1. (luật học pháp lý) cầm cố, gán
    • Engager sa maison
      gán nhà
  2. cam kết, giao ước, hứa
    • Engager sa parole
      hứa lời
  3. Buộc
    • Sa promesse l'engage
      lời hứa của ông ta đã buộc ông ta
  4. tuyển mộ (lính)
  5. thuê, mướn
    • Engager un cuisinier
      thuê một người bếp
  6. lồng vào
  7. đưa vào, dẫn vào
    • Engager la clef dans la serrure
      đưa chìa vào ổ khóa;
    • Engager dans de fâcheux démélés
      dẫn vào những cuộc cãi cọ đáng tiếc;
    • Engager ses capitaux
      đầu vốn;
    • Engager sa voiture dans le sens interdit
      đưa xe vào chiều cấm
  8. khởi sự, bắt đầu
    • Engager des négociations
      bắt đầu thương thuyết
  9. xui, bắt, động viện, cổ vũ
    • Engager à travailler
      động viên lao động;
    • Cela m'engage à tenir sur mes gardes
      điều đó bắt tôi phải đề phòng
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (thể dục thể thao) giao bóng, khởi đầu