reminder

/ri'maində/
Học thuật
Thân thiện
reminder

He set a reminder on his phone for the important meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật hoặc điều nhắc nhở: Một thứ đó (như một vật thể, lời nói, sự kiện) tác dụng làm cho ai đó nhớ lại một việc cần làm hoặc một sự kiện trong quá khứ.
    • Thông báo nhắc nhở: Một thông điệp, thường chính thức, được gửi đi để nhắc ai đó về một nghĩa vụ chưa hoàn thành, như thanh toán hóa đơn hoặc tham dự cuộc họp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I set a reminder on my phone for the doctor's appointment. (Tôi đặt lời nhắc trên điện thoại cho cuộc hẹn với bác sĩ.)
    • This old photograph is a painful reminder of the war. (Tấm ảnh này một lời nhắc nhở đau buồn về cuộc chiến.)
    • The company sent a final reminder about the overdue invoice. (Công ty đã gửi một thông báo nhắc nhở cuối cùng về hóa đơn quá hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A constant reminder": Một lời nhắc nhở thường xuyên, liên tục.

    • The scar on his hand was a constant reminder of the accident. (Vết sẹo trên tay anh ấy một lời nhắc nhở thường trực về vụ tai nạn.)
  • "A timely reminder": Một lời nhắc nhở đúng lúc.

    • Her email was a timely reminder to submit the report. (Email của ấy một lời nhắc nhở kịp thời để nộp báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Remind (động từ): Nhắc nhở.
    • Please remind me to call her tomorrow. (Làm ơn nhắc tôi gọi cho ấy ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Prompt: Sự nhắc nhở, thúc giục (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc máy tính).
  • Memorandum (Memo): Bản ghi nhớ, thường dùng trong văn phòng.
  • Cue: Tín hiệu, dấu hiệu để bắt đầu hành động, có thể dùng như lời nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'reminder' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm từ thường liên quan đến động từ 'remind').

Thành ngữ liên quan
  • "A gentle reminder": Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng, khéo léo.
    • I just wanted to send a gentle reminder about the meeting tomorrow. (Tôi chỉ muốn gửi một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về cuộc họp ngày mai.)
reminder

He set a reminder on his phone for the important meeting.

danh từ
  1. cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (một điều )
    • to send somebody a reminder
      viết thư nhắc lại ai (làm gì)
    • letter of reminder
      thư nhắc nhở
    • gentle reminder
      lời nhắc nhở khéo; lời nói bóng, lời nói cạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reminder"