monitor
/'mɔnitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màn hình (máy tính, thiết bị điện tử): Thiết bị hiển thị hình ảnh và thông tin từ máy tính hoặc các nguồn tín hiệu khác.
- Thiết bị giám sát, máy theo dõi: Một thiết bị điện tử dùng để kiểm tra, theo dõi liên tục tình trạng hoặc chất lượng của một hệ thống, quá trình.
- Người giám sát, người theo dõi: Người có nhiệm vụ quan sát, kiểm tra một hoạt động, kỳ thi hoặc tình hình để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy định.
Động từ:
- Giám sát, theo dõi: Hành động quan sát, kiểm tra một cái gì đó một cách cẩn thận và thường xuyên theo thời gian để thu thập thông tin hoặc đảm bảo nó hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to buy a new computer monitor. (Tôi cần mua một màn hình máy tính mới.)
- The patient is connected to a heart monitor. (Bệnh nhân được kết nối với máy theo dõi nhịp tim.)
- During the exam, there will be a monitor in the room. (Trong suốt kỳ thi, sẽ có một người giám sát trong phòng.)
Động từ:
- Doctors monitor the patient's vital signs closely. (Các bác sĩ theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)
- We use software to monitor network traffic. (Chúng tôi sử dụng phần mềm để giám sát lưu lượng mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to monitor progress": theo dõi tiến độ.
- The teacher monitors the students' progress weekly. (Giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh hàng tuần.)
"environmental monitoring": giám sát môi trường.
- Environmental monitoring is crucial for detecting pollution. (Giám sát môi trường là rất quan trọng để phát hiện ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Monitoring (n): sự giám sát, sự theo dõi.
- Continuous monitoring is required for this experiment. (Thí nghiệm này yêu cầu sự theo dõi liên tục.)
Monitory (adj): mang tính cảnh báo, răn bảo (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiết bị): screen (màn hình), display (màn hiển thị).
- Danh từ (người): supervisor (người giám sát), invigilator (giám thị).
- Động từ: observe (quan sát), track (theo dõi), supervise (giám sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Monitor for: theo dõi để tìm kiếm (một dấu hiệu cụ thể).
- The system monitors for any security breaches. (Hệ thống theo dõi để tìm kiếm bất kỳ vi phạm bảo mật nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monitor" với nghĩa bóng đặc biệt.)
danh từ
- trưởng lớp, cán bộ lớp (ở trường học)
- (hàng hải) tàu chiến nhỏ
- người chuyên nghe và ghi các buổi phát thanh, hiệu thính viên
- máy phát hiện phóng xạ
- (raddiô) bộ kiểm tra
- (từ cổ,nghĩa cổ) người răn bảo
động từ
- nghe và ghi các buổi phát thanh; nghe để kiểm tra chất lượng (một cuộc thu tiếng)
- giám sát