remainder

/ri'meində/
Học thuật
Thân thiện
remainder

The tailor sets aside the colorful remainder of the fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại, phần thừa ra: Chỉ phần của một tổng thể vẫn còn tồn tại sau khi phần khác đã được lấy đi, sử dụng hoặc xử lý.
    • Số dư: Trong toán học, chỉ số còn lại sau khi thực hiện phép chia kết quả không phải số nguyên.
    • Sách tồn kho (bán hạ giá): Trong ngành xuất bản, chỉ những cuốn sách không bán hết được bán với giá rất rẻ để thanh .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phần còn lại):

    • She ate half of the cake and saved the remainder for later. ( ấy ăn một nửa cái bánh để phần còn lại cho lúc sau.)
    • The remainder of the day was spent relaxing. (Phần còn lại của ngày được dành để thư giãn.)
  • Danh từ (Số dư trong toán học):

    • In the equation 10 ÷ 3, the quotient is 3 and the remainder is 1. (Trong phép tính 10 ÷ 3, thương số là 3 số dư 1.)
    • A division with no remainder is called an exact division. (Phép chia không số dư được gọi là phép chia hết.)
  • Danh từ (Sách tồn kho):

    • The bookstore sold the old editions as remainders. (Hiệu sách bán các ấn bản dưới dạng sách tồn kho hạ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The remainder": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ phần còn lại đã được xác định.

    • After the guests left, the remainder of the food was packed away. (Sau khi khách rời đi, phần thức ăn còn lại được đóng gói cất đi.)
  • Trong ngữ cảnh pháp (): "Remainder" có thể đề cập đến quyền thừa kế tài sản còn lại sau khi một quyền lợi khác (như quyền sử dụng suốt đời) đã kết thúc. Cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.

Biến thể từ gần giống
  • Remain (động từ): vẫn còn, tiếp tục tồn tại.
    • Only a few apples remain on the tree. (Chỉ còn lại vài quả táo trên cây.)
  • Remaining (tính từ): còn lại, còn sót lại.
    • She spent her remaining money on a gift. ( ấy đã tiêu số tiền còn lại của mình vào một món quà.)
  • Remains (danh từ số nhiều): tàn dư, di tích, thi hài.
    • They visited the ancient remains of a temple. (Họ đã thăm di tích cổ của một ngôi đền.)
Từ đồng nghĩa
  • The rest: phần còn lại (nghĩa chung, thông dụng nhất).
  • The balance: phần còn lại, số dư (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc số lượng).
  • Surplus: phần thặng dư, phần ra.
  • Leftovers: thức ăn thừa, phần còn thừa (thường dùng cho đồ ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "remainder" chủ yếu danh từ không phrasal verb điển hình. Hành động liên quan thường dùng động từ "remain" hoặc các cụm động từ khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remainder".)

remainder

The tailor sets aside the colorful remainder of the fabric.

danh từ
  1. phần còn lại, chỗ còn lại
    • the remainder of his life
      quâng đời còn lại của ông ta
  2. (toán học) , số dư
    • division with no remainder
      phép chia không số dư
    • remainder function
      hàm
  3. (pháp ) quyền thừa kế
  4. những loại sách ế (đem bán hạ giá)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "remainder"