remainder

/ri'meində/
danh từ
  1. phần còn lại, chỗ còn lại
    • the remainder of his life
      quâng đời còn lại của ông ta
  2. (toán học) , số dư
    • division with no remainder
      phép chia không số dư
    • remainder function
      hàm
  3. (pháp ) quyền thừa kế
  4. những loại sách ế (đem bán hạ giá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "remainder"

remainder
The tailor sets aside the colorful remainder of the fabric.