reminiscence

/,remi'nisns/
Học thuật
Thân thiện
reminiscence

He smiled at the reminiscence of his grandfather's stories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hồi tưởng, sự nhớ lại: Quá trình tâm trí nhớ lại, khôi phục lại những ký ức, thông tin hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
    • Kỷ niệm: Một ký ức cụ thể, một ấn tượng hoặc trải nghiệm trong quá khứ được gợi nhớ lại.
    • Nét phảng phất, dấu vết gợi nhớ: Một đặc điểm, chi tiết hoặc phong cách làm liên tưởng, gợi nhớ đến một người, một thời kỳ hoặc một sự việc đã qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old photograph sparked a wave of reminiscence. (Tấm ảnh đã khơi dậy một làn sóng hồi tưởng.)
    • His stories are filled with fond reminiscences of his travels. (Những câu chuyện của anh ấy chứa đầy những kỷ niệm đẹp về những chuyến du lịch.)
    • There's a strong reminiscence of classical architecture in this modern building. ( một nét phảng phất mạnh mẽ của kiến trúc cổ điển trong tòa nhà hiện đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To indulge in reminiscence": Đắm chìm trong những hồi tưởng.

    • In his old age, he often indulges in reminiscence. (Về già, ông ấy thường đắm chìm trong những hồi tưởng.)
  • "A flood/tide of reminiscence": Một cơn /cơn thủy triều hồi tưởng (chỉ sự hồi tưởng dâng trào mạnh mẽ).

    • The familiar smell brought a flood of reminiscence. (Mùi hương quen thuộc ấy đã mang đến một cơn hồi tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reminisce (động từ): Hồi tưởng, ôn lại kỷ niệm.

    • They spent the evening reminiscing about their school days. (Họ dành cả buổi tối để hồi tưởng về những ngày đi học.)
  • Reminiscent (tính từ): Gợi nhớ, làm liên tưởng đến.

    • The style is reminiscent of the 1920s. (Phong cách này gợi nhớ đến thập niên 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Recollection: Sự hồi tưởng, sự nhớ lại.
  • Memory: Ký ức, trí nhớ.
  • Recall: Sự gợi nhớ, sự nhớ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "reminiscence". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reminisce").

Thành ngữ liên quan
  • "A trip/walk down memory lane": Một chuyến đi/dạo trên con đường ký ức (chỉ việc hồi tưởng về quá khứ một cách vui vẻ).
    • Looking at these photos is a lovely trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh này giống như một chuyến đi dễ chịu trên con đường ký ức.)
reminiscence

He smiled at the reminiscence of his grandfather's stories.

danh từ
  1. sự nhớ lại, sự hồi tưởng
  2. nét phảng phất làm nhớ lại (cái đã mất)
    • there is a reminiscence of his father in the way he walks
      dáng đi của anh ta phảng phất đôi nét của cha anh ta
  3. (số nhiều) kỷ niệm
    • the scene awakens reminiscences of my youth
      quang cảnh này làm tôi nhớ lại những kỷ niệm xưa
  4. (số nhiều) tập ký sự, hồi
  5. (âm nhạc) nét phảng phất

Từ đồng nghĩa