remiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cất đi, để vào chỗ: Hành động đặt một vật gì đó vào vị trí dành riêng để cất giữ, thường là sau khi sử dụng xong.
- (Thông tục) Quát mắng, xỉ vả: Hành động mắng nhiếc, la hét hoặc chỉ trích ai đó một cách thô lỗ và giận dữ.
Nội động từ (trong các trò chơi bài hoặc cờ):
- Đặt tiền lại, theo cược: Hành động của người chơi khi họ quyết định tiếp tục ván bài/bàn cờ bằng cách đặt thêm tiền cược ngang bằng với người chơi trước đó, thay vì bỏ bài (se coucher) hoặc tố thêm (surenchérir).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa cất đi):
- Il faut remiser la voiture au garage après l'utilisation. (Phải để xe ô tô vào nhà để xe sau khi sử dụng.)
- Elle a remisé ses livres sur l'étagère. (Cô ấy đã cất những cuốn sách của mình lên giá.)
- Ngoại động từ (nghĩa quát mắng):
- Le patron l'a remisé vertement pour son retard. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận vì tội đi muộn.)
- Nội động từ (trong trò chơi):
- Au poker, il a choisi de remiser plutôt que de relancer. (Trong bài poker, anh ta đã chọn đặt tiền theo cược thay vì tố thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire remiser": Bị mắng, bị quát.
- Il s'est fait sévèrement remiser par son professeur. (Nó đã bị thầy giáo mắng một trận nên thân.)
- "Remiser ses préjugés" (nghĩa bóng): Gạt bỏ, cất đi những định kiến của mình.
- Pour bien discuter, il faut d'abord remiser ses préjugés. (Để thảo luận tốt, trước tiên phải gạt bỏ những định kiến của mình đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Remise (danh từ): Nhà để xe, nhà kho; sự giảm giá, chiết khấu.
- La remise de la maison est assez grande. (Nhà để xe của ngôi nhà khá rộng.)
- Une remise de 10% est offerte. (Một khoản giảm giá 10% được áp dụng.)
- Ranger (động từ): Có nghĩa gần với "remiser" (nghĩa cất đi), chỉ sự sắp xếp gọn gàng vào đúng chỗ.
- Engueuler, réprimander (động từ): Các từ đồng nghĩa với "remiser" (nghĩa quát mắng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cất đi": Ranger, mettre de côté, stocker.
- Nghĩa "quát mắng": Réprimander, gronder, engueuler (thông tục).
- Nghĩa "đặt tiền lại" (trong bài): Suivre (theo cược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng đã nêu)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remiser")
ngoại động từ
- để (xe) vào nhà để xe
- cất đi
- Remiser sa valisecất va li đi
- (thông tục) xạc, mắng
- Remiser un insolentxạc một kẻ xấc láo
nội động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) đặt tiền lại