remiser

ngoại động từ
  1. để (xe) vào nhà để xe
  2. cất đi
    • Remiser sa valise
      cất va li đi
  3. (thông tục) xạc, mắng
    • Remiser un insolent
      xạc một kẻ xấc láo
nội động từ
  1. (đánh bài) (đánh cờ) đặt tiền lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "remiser"

Từ có nhắc đến "remiser"