ramasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhặt, nhặt nhạnh: Hành động cúi xuống để lấy một vật gì đó từ mặt đất hoặc từ một bề mặt thấp.
- Thu gom, gom lại: Hành động tập hợp, thu thập những thứ rải rác, phân tán thành một chỗ.
- Thu mình lại (động vật): Hành động của một số động vật (như nhím) co người lại để tự vệ.
- (Thông tục) Bắt, tóm: Hành động bắt giữ ai đó.
- (Thông tục) Bị, lãnh (cái gì tiêu cực): Hành động phải chịu đựng, nhận lấy một điều gì đó không mong muốn (như lời mắng, thất bại).
Ví dụ sử dụng
- Nhặt, nhặt nhạnh:
- Il a ramassé les feuilles mortes dans le jardin. (Anh ấy đã nhặt lá khô trong vườn.)
- Ramasse ton stylo, il est tombé par terre. (Hãy nhặt cây bút của con lên, nó rơi xuống đất rồi.)
- Thu gom, gom lại:
- Elle ramasse ses cheveux en une queue de cheval. (Cô ấy gom tóc lại thành một cái đuôi ngựa.)
- Nous devons ramasser tous les documents avant la réunion. (Chúng tôi phải thu gom tất cả tài liệu trước cuộc họp.)
- (Thông tục) Bị, lãnh:
- Le joueur a ramassé un carton jaune. (Cầu thủ đó đã bị một thẻ vàng.)
- Si tu continues, tu vas ramasser une bonne punition. (Nếu con còn tiếp tục, con sẽ lãnh một trận phạt đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ramasser quelqu'un" (nghĩa bóng, thông tục): Đón ai đó (bằng xe), đưa ai đó đi.
- Je passe te ramasser à 8 heures devant chez toi. (Tôi sẽ qua đón cậu lúc 8 giờ trước nhà.)
- "Tout ramasser" (thông tục): Thắng tất cả, chiếm đoạt mọi thứ (trong một trò chơi, cuộc thi).
- Notre équipe a tout ramassé lors du tournoi. (Đội của chúng tôi đã thắng tất cả trong giải đấu.)
- "Se ramasser" (tự phản thân, thông tục): Ngã, té (một cách thô bạo).
- Attention à la marche, tu vas te ramasser ! (Cẩn thận bậc thềm kìa, cậu sẽ ngã đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Ramassage (danh từ): Hành động nhặt, thu gom.
- Le ramassage des ordures a lieu le jeudi. (Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Năm.)
- Ramasseur/Ramasseuse (danh từ): Người nhặt, người thu gom.
- Un ramasseur de balles sur un court de tennis. (Người nhặt bóng trên sân quần vợt.)
Từ đồng nghĩa
- Collecter: Thu thập, sưu tầm (mang tính hệ thống hơn).
- Cueillir: Hái (hoa, quả).
- Glaner: Lượm lặt, mót (từng chút một, thường sau vụ thu hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ramasser à la pelle (thông tục): Kiếm được rất nhiều (tiền, thành công) một cách dễ dàng.
- Avec ce nouveau contrat, il ramasse l'argent à la pelle. (Với hợp đồng mới này, anh ta kiếm tiền dễ như bỡn.)
Thành ngữ liên quan
- Ramasser le gant: Nhận lời thách đấu, chấp nhận đương đầu (nghĩa bóng từ "nhặt găng tay" thách đấu).
- Face à ces accusations, le ministre a décidé de ramasser le gant. (Trước những cáo buộc đó, vị bộ trưởng đã quyết định nhận lời thách đấu.)
ngoại động từ
- nhặt, nhặt nhạnh
- Ramasser du bois mortnhặt củi khô
- cóp nhặt, thu nhập, lượm lặt, gom
- Ramasser des matériaux pour un ouvragegom tư liệu cho một cuốn sách
- thu, thu hình
- Le hérisson ramasse son corpscon chuột nhím thu mình lại
- nhặt về, đưa về nuôi
- Ramasser un enfant pauvređưa một đứa trẻ nghèo về nuôi
- đỡ dậy
- On l'a ramassé ivre mortngười ta đỡ anh ấy dậy, say như chết
- (thông tục) bắt, tóm
- Ramasser un escroctóm một tên lừa gạt
- (thông tục) bị
- Il a ramassé une engueuladenó bị một trận mắng
- hái
- Il a ramassé de l'argentnó hái ra tiền