remittent
/ri'mitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Về một căn bệnh, đặc biệt là sốt) Có tính chất từng cơn, thuyên giảm tạm thời: Dùng để mô tả một căn bệnh mà các triệu chứng (như sốt) giảm bớt về mức độ trong một khoảng thời gian nhưng không bao giờ biến mất hoàn toàn, sau đó lại tái phát.
- Có tính chất gián đoạn, không liên tục: Có thể dùng để mô tả một hiện tượng hoặc trạng thái xảy ra theo từng đợt, có lúc giảm, có lúc tăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with a remittent fever, where the high temperature would subside during the day but return at night. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sốt từng cơn, khi nhiệt độ cao giảm vào ban ngày nhưng lại tái phát vào ban đêm.)
- Her pain was remittent, flaring up for a few days before easing again. (Cơn đau của cô ấy có tính chất từng cơn, bùng phát trong vài ngày trước khi dịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remittent" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong y học và văn bản học thuật để mô tả chính xác kiểu mẫu của một căn bệnh. Nó khác với "intermittent" (ngắt quãng, có lúc dừng hẳn) và "continuous" (liên tục).
Biến thể và từ gần giống
- Remittence / Remittance (Danh từ): Sự thuyên giảm tạm thời (của bệnh).
- Intermittent (Tính từ): Ngắt quãng, có lúc dừng hẳn rồi mới bắt đầu lại.
- Continuous (Tính từ): Liên tục, không ngừng.
Từ đồng nghĩa
- Abating: Giảm bớt, dịu đi.
- Ebbing: Rút xuống, suy giảm (thường dùng cho thủy triều hoặc sức lực).
- Subsiding: Lắng xuống, dịu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "remittent".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "remittent".
tính từ
- từng cơn
- remittent feversốt từng cơn
danh từ
- (y học) sốt từng cơn