remontant

/ri'mɔntənt/
Học thuật
Thân thiện
remontant

A gardener tends to a remontant rose bush in her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nở nhiều lần trong năm: Dùng để mô tả một loại cây, đặc biệt hoa hồng, khả năng ra hoa lặp đi lặp lại nhiều lần trong một mùa sinh trưởng, thay vì chỉ nở một đợt duy nhất.
  2. Danh từ:

    • Loại hoa hồng nở nhiều lần trong năm: Chỉ giống hoa hồng cụ thể đặc tính nở hoa nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is a remontant rose variety, so you can enjoy its flowers from spring until autumn. (Đây một giống hoa hồng nở nhiều lần, vậy bạn có thể thưởng thức hoa của từ mùa xuân cho đến mùa thu.)
    • Gardeners prefer remontant plants for continuous color in the garden. (Những người làm vườn thích các loại cây nở nhiều lần để màu sắc liên tục trong khu vườn.)
  • Danh từ:

    • The 'Peace' rose is a famous remontant. (Hoa hồng 'Hòa Bình' một giống hoa hồng nở nhiều lần nổi tiếng.)
    • She planted several remontants along the fence. ( ấy đã trồng vài cây hoa hồng nở nhiều lần dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remontant flowering": Sự ra hoa nhiều lần, chu kỳ nở hoa lặp lại.
    • The remontant flowering habit makes these roses highly valued. (Đặc tính ra hoa nhiều lần khiến những cây hoa hồng này được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Remontancy (danh từ): Đặc tính nở hoa nhiều lần.
    • The remontancy of this cultivar is exceptional. (Đặc tính nở nhiều lần của giống cây trồng này thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat-flowering: Nở hoa lặp lại (cách diễn đạt thông thường hơn trong làm vườn).
  • Recurrent blooming: Nở hoa định kỳ trở lại.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn thực vật học, đặc biệt khi nói về các giống hoa hồng.
  • Nghĩa gốc của từ xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa "mọc trở lại" hoặc "tái sinh".
remontant

A gardener tends to a remontant rose bush in her garden.

tính từ
  1. nở nhiều lần trong năm (hoa hồng)
danh từ
  1. loại hoa hồng nở nhiều lần trong năm