remoudre

Học thuật
Thân thiện
remoudre

Le boulanger doit remoudre le blé pour faire de la farine fraîche.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xay lại: Hành động xay một thứ đó một lần nữa, thường để làm cho mịn hơn, nhỏ hơn hoặc để xửlại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut remoudre le café pour qu'il soit plus fin. (Cần phải xay lại phê để mịn hơn.)
    • Le meunier a remoudre le blé. (Người thợ xay đã phải xay lại lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire remoudre": (Cụm động từ) Cho (một thứ đó) đi xay lại.
    • Je vais faire remoudre ces grains de poivre. (Tôi sẽ cho những hạt tiêu này đi xay lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Moudre (ngoại động từ): Xay (nghĩa gốc, không tiền tố "re-").
    • moudre du café (xay phê)
Từ đồng nghĩa
  • Broyer à nouveau: Nghiền lại.
  • Réduire en poudre encore une fois: Làm thành bột một lần nữa.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
  • "Remoudre"một động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc, chia giống động từ "moudre".
    • Je remouds, tu remouds, il remoud, nous remoulons, vous remoulez, ils remoulent.
remoudre

Le boulanger doit remoudre le blé pour faire de la farine fraîche.

ngoại động từ
  1. xay lại

Từ gần giống