remoudre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xay lại: Hành động xay một thứ gì đó một lần nữa, thường để làm cho nó mịn hơn, nhỏ hơn hoặc để xử lý lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut remoudre le café pour qu'il soit plus fin. (Cần phải xay lại cà phê để nó mịn hơn.)
- Le meunier a dû remoudre le blé. (Người thợ xay đã phải xay lại lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire remoudre": (Cụm động từ) Cho (một thứ gì đó) đi xay lại.
- Je vais faire remoudre ces grains de poivre. (Tôi sẽ cho những hạt tiêu này đi xay lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Moudre (ngoại động từ): Xay (nghĩa gốc, không có tiền tố "re-").
- moudre du café (xay cà phê)
Từ đồng nghĩa
- Broyer à nouveau: Nghiền lại.
- Réduire en poudre encore une fois: Làm thành bột một lần nữa.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
- "Remoudre" là một động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc, chia giống động từ "moudre".
- Je remouds, tu remouds, il remoud, nous remoulons, vous remoulez, ils remoulent.
ngoại động từ
- xay lại