removability
/ri,mu:və'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tháo mở được; tính chất dời (chuyển) đi được: Chất lượng của một vật có thể được tháo rời, di chuyển hoặc lấy ra khỏi vị trí của nó.
- Sự có thể bị cách chức bất kỳ lúc nào (viên chức): Tình trạng của một chức vụ hoặc viên chức có thể bị miễn nhiệm, thay thế hoặc loại bỏ một cách dễ dàng mà không cần lý do phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The removability of the car seats makes cleaning the interior much easier. (Tính tháo mở được của ghế xe hơi giúp việc vệ sinh nội thất dễ dàng hơn nhiều.)
- The contract highlighted the removability of the project manager at the client's discretion. (Hợp đồng nhấn mạnh khả năng có thể cách chức người quản lý dự án bất cứ lúc nào theo quyết định của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ease of removability": Mức độ dễ dàng trong việc tháo dỡ hoặc loại bỏ.
- A key design feature is the ease of removability for all major components. (Một đặc điểm thiết kế chính là mức độ dễ dàng tháo lắp cho tất cả các bộ phận chính.)
"Question the removability of": Đặt câu hỏi về tính chất có thể bị thay thế hoặc loại bỏ của ai/cái gì.
- Shareholders began to question the removability of the CEO after the financial losses. (Các cổ đông bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng có thể cách chức CEO sau những tổn thất tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Removable (adj): Có thể tháo rời, có thể di dời, có thể cách chức.
- The device has a removable battery. (Thiết bị có pin có thể tháo rời.)
- He held a removable political appointment. (Ông ấy giữ một chức vụ chính trị có thể bị miễn nhiệm.)
Remove (v): Di dời, loại bỏ, cách chức.
- Removal (n): Sự di dời, sự loại bỏ, sự cách chức.
Từ đồng nghĩa
- Detachability (n): Tính có thể tách rời.
- Dismissibility (n): Tính có thể sa thải/cách chức.
- Transferability (n): Tính có thể chuyển giao/di chuyển (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "removability". Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "remove".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "removability".)
danh từ
- tính tháo mở được; tính chất dời (chuyển) đi được
- sự có thể bị cách chức bất kỳ lúc nào (viên chức)