remover
/ri'mu:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tẩy rửa, chất làm sạch: Một chất hóa học hoặc dung dịch được sử dụng để loại bỏ một thứ gì đó khỏi một bề mặt hoặc vật thể.
- Người chuyển đồ: Người làm việc cho một công ty chuyên di chuyển đồ đạc, nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chất tẩy):
- I need a nail polish remover. (Tôi cần nước tẩy sơn móng tay.)
- Use a paint remover to strip the old varnish. (Hãy dùng chất tẩy sơn để bóc lớp vecni cũ.)
- Danh từ (Người chuyển đồ):
- The removers arrived early to pack our furniture. (Những người chuyển đồ đã đến sớm để đóng gói đồ đạc của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stain remover": Chất tẩy vết bẩn, thường dùng cho vải.
- This stain remover is very effective on coffee spills. (Chất tẩy vết bẩn này rất hiệu quả với vết cà phê đổ.)
- "Makeup remover": Nước tẩy trang.
- She always uses a gentle makeup remover before bed. (Cô ấy luôn dùng nước tẩy trang dịu nhẹ trước khi đi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Remove (động từ): loại bỏ, dọn đi.
- Please remove your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.)
- Removal (danh từ): sự loại bỏ, sự di dời.
- The removal of the old statue caused much debate. (Việc di dời bức tượng cũ đã gây ra nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất tẩy): cleaner (chất làm sạch), solvent (dung môi).
- Danh từ (người chuyển đồ): mover (người vận chuyển), furniture mover (người chuyển đồ đạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "remover". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "remove".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "remover".)
danh từ
- người dọn đồ ((cũng) furniture remover)
- thuốc tẩy (dầu mỡ...)
- (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m