remover

/ri'mu:və/
danh từ
  1. người dọn đồ ((cũng) furniture remover)
  2. thuốc tẩy (dầu mỡ...)
  3. (kỹ thuật) dụng cụ tháo, đồ m

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "remover"