rempaillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề nhồi lại rơm (ghế): Chỉ hành động, công việc hoặc kỹ thuật thay thế, sửa chữa hoặc làm mới phần đệm rơm bên trong của một chiếc ghế, đặc biệt là ghế mây hoặc ghế đan truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rempaillage de cette chaise ancienne est un travail délicat. (Việc nhồi lại rơm cho chiếc ghế cổ này là một công việc tỉ mỉ.)
- Il a appris le rempaillage auprès d'un artisan. (Anh ấy đã học nghề nhồi lại rơm từ một nghệ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être spécialisé dans le rempaillage": Chuyên về nghề nhồi lại rơm ghế.
- Cet atelier est spécialisé dans le rempaillage de sièges en osier. (Xưởng này chuyên về việc nhồi lại rơm cho các ghế ngồi bằng mây.)
Biến thể và từ gần giống
Rempailleur (danh từ giống đực): Thợ nhồi rơm ghế, người hành nghề rempaillage.
- Le rempailleur a redonné vie à nos vieilles chaises. (Người thợ nhồi rơm đã làm sống lại những chiếc ghế cũ của chúng tôi.)
Rempaillet (danh từ giống đực, ít dùng): Một bó, một phần rơm dùng để nhồi.
Từ đồng nghĩa
- Renouage de sièges: Sự buộc lại, đan lại ghế (có thể bao gồm cả việc thay thế vật liệu đệm).
- Restauration de sièges en paille: Sự phục chế ghế có phần đệm bằng rơm.
Các cụm từ liên quan
- Faire le rempaillage de: Thực hiện việc nhồi lại rơm cho.
- Il faut faire le rempaillage de ce fauteuil. (Cần phải nhồi lại rơm cho chiếc ghế bành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rempaillage")
danh từ giống đực
- nghề nhồi lại rơm (ghế)