rempiéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây lại chân tường: Hành động xây dựng lại, gia cố hoặc thay thế phần chân (phần dưới cùng, thường tiếp giáp với mặt đất) của một bức tường.
- Đan lại thân bít tất: Hành động sửa chữa một chiếc tất (vớ) bằng cách đan lại phần thân (phần bao phủ bàn chân và mắt cá chân) khi nó bị rách hoặc mòn.
Ví dụ sử dụng
- Xây lại chân tường:
- Il faut rempiéter ce mur ancien pour le consolider. (Phải xây lại chân bức tường cổ này để gia cố nó.)
- Les maçons ont rempiété la façade de la maison. (Những người thợ xây đã xây lại chân mặt tiền ngôi nhà.)
- Đan lại thân bít tất:
- Ma grand-mère sait rempiéter des chaussettes. (Bà tôi biết cách đan lại thân những chiếc tất.)
- Cette chaussette est trouée, je vais la rempiéter. (Chiếc tất này bị thủng rồi, tôi sẽ đan lại thân nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rempiéter un mur en pierre": xây lại chân một bức tường đá.
- Pour éviter l'effondrement, on a dû rempiéter le mur en pierre de la cave. (Để tránh sụp đổ, người ta đã phải xây lại chân bức tường đá của tầng hầm.)
- "rempiéter au point de reprise": đan lại (tất) bằng mũi đan sửa chữa.
- Elle a rempiété le talon et la pointe de la chaussette. (Cô ấy đã đan lại gót và mũi của chiếc tất.)
Biến thể và từ gần giống
- Rempietage (danh từ giống đực): hành động xây lại chân tường hoặc đan lại tất; phần được xây/đan lại.
- Le rempietage de ce mur est nécessaire. (Việc xây lại chân bức tường này là cần thiết.)
- Repriser (ngoại động từ): khâu vá, sửa chữa (quần áo, vải) bằng cách khâu. Từ này rộng hơn và thông dụng hơn trong việc sửa quần áo, trong khi "rempiéter" cụ thể cho việc đan lại tất.
- Elle a reprisé un jean déchiré. (Cô ấy đã khâu vá một chiếc quần jean bị rách.)
Từ đồng nghĩa
- Consolider (la base d'un mur): gia cố (phần chân tường).
- Réparer (une chaussette): sửa chữa (một chiếc tất).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "rempiéter" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng (ngành xây) và thủ công dệt kim (đan, móc). Trong đời sống hàng ngày, để nói về việc sửa tất, người ta thường dùng các động từ chung hơn như "réparer" (sửa chữa) hoặc "raccommoder" (khâu vá).
- Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào tân ngữ đi kèm: nếu tân ngữ là "un mur" (bức tường) thì nghĩa là "xây lại chân tường"; nếu tân ngữ là "une chaussette" (chiếc tất) thì nghĩa là "đan lại thân tất".
ngoại động từ
- xây lại chân (tường)
- đan lại thân (bít tất)