remboîter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lắp lại, ghép lại, đặt lại vào đúng vị trí: Hành động đặt một bộ phận nào đó trở lại vào trong hoặc khớp với phần mà nó thuộc về, thường là sau khi bị tháo ra hoặc trật ra.
- Nắn lại (xương): Trong y học, chỉ việc đặt một đoạn xương bị gãy hoặc trật trở lại đúng vị trí ban đầu.
- Đóng lại (bìa sách): Hành động đóng bìa sách lại sau khi đã mở ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a dû remboîter son épaule. (Bác sĩ đã phải nắn lại khớp vai của anh ấy.)
- Après avoir réparé la montre, il a remboîté le cadran avec soin. (Sau khi sửa đồng hồ, anh ấy đã lắp lại mặt số một cách cẩn thận.)
- Elle remboîte la couverture du livre ancien. (Cô ấy đóng lại bìa của cuốn sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remboîter le pas": Nối gót, đi theo sau (theo nghĩa bóng).
- Les soldats doivent remboîter le pas. (Các binh sĩ phải đi theo nhịp bước.)
- Après une pause, il a remboîté le pas de l'équipe. (Sau một quãng nghỉ, anh ấy đã bắt kịp nhịp độ của đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bois (danh từ): Khung, hộp, phần bao bọc. Đây là phần mà động từ "remboîter" tác động vào.
- Emboîter (ngoại động từ): Lắp vào, ghép vào. "Remboîter" là hành động lặp lại ("re-") của "emboîter".
- Remboîtage (danh từ giống đực): Sự lắp lại, sự nắn xương.
Từ đồng nghĩa
- Remettre en place: Đặt lại vào vị trí.
- Réajuster: Điều chỉnh lại.
- Réemboîter: Lắp lại (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "remboîter le pas" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này một cách độc lập)
ngoại động từ
- lắp lại vào khớp
- Remboîter un oslắp lại xương vào khớp, nắn lại xương
- lại đóng bìa vào (sách)