remboîter

ngoại động từ
  1. lắp lại vào khớp
    • Remboîter un os
      lắp lại xương vào khớp, nắn lại xương
  2. lại đóng bìa vào (sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống