remuant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luôn động đậy, luôn cựa quậy, hiếu động: Dùng để miêu tả một người, thường là trẻ em, không thể ngồi yên, luôn di chuyển hoặc hoạt động.
- (Nghĩa xấu) Lăng xăng, không ổn định: Dùng để chỉ một tinh thần, suy nghĩ hoặc tính cách thiếu sự bình tĩnh, trầm tĩnh; hay thay đổi và thiếu tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Một đứa trẻ hiếu động.)
- (Cô bé quá hiếu động để có thể ngồi yên trong suốt buổi học.)
- (Đầu óc lăng xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tính từ remuant thường mang sắc thái hơi tiêu cực khi miêu tả người lớn, ám chỉ sự thiếu chín chắn hoặc không đáng tin cậy. Khi miêu tả trẻ em, nó có thể trung tính hơn, chỉ tính hiếu động tự nhiên. * Un caractère remuant. (Một tính cách lăng xăng/bồn chồn.) * Il a la réputation d'être un élève remuant. (Cậu ta có tiếng là một học sinh hiếu động/nghịch ngợm.)
Biến thể và từ gần giống
- Remuer (động từ): Cựa quậy, làm chuyển động, khuấy động.
- Ne remue pas sans cesse! (Đừng có cựa quậy luôn tay luôn chân như thế!)
- Remuement (danh từ): Sự cựa quậy, sự chuyển động.
- Agité (tính từ): Bồn chồn, náo động. (Gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Agité: Bồn chồn, náo động.
- Bougeotte (tính từ, thông tục): Hay cựa quậy, không ngồi yên.
- Turbulent: Nghịch ngợm, ồn ào (thường dùng cho trẻ em).
- Inquiet: Không yên, lo lắng (thiên về trạng thái tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Calme: Bình tĩnh, yên lặng.
- Tranquille: Yên tĩnh, thanh thản.
- Sage: Ngoan ngoãn, đứng đắn (dùng cho trẻ em).
- Paisible: Êm đềm, hiền hòa.
tính từ
- động đậy luôn, cựa quậy luôn, hiếu động
- Un enfant remuantmột đứa trẻ hiếu động
- (nghĩa xấu) lăng xăng
- Esprit remuantđầu óc lăng xăng