inerte

Học thuật
Thân thiện
inerte

Un objet inerte repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơ, không hoạt động, không phản ứng: Chỉ trạng thái không khả năng tự di chuyển, hành động hoặc không phản ứng với các tác động bên ngoài.
    • Ỳ, chậm chạp, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả một người hoặc vật rất ít hoặc không năng lượng, sức sống hoặc sự nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La matière inerte ne se déplace pas d'elle-même. (Vật chất trơ không tự di chuyển được.)
    • Un gaz inerte comme l'argon ne participe pas aux réactions chimiques. (Một khí trơ như argon không tham gia vào các phản ứng hóa học.)
    • Il est resté inerte, sans réagir à la nouvelle. (Anh ấy vẫn trơ ra, không phản ứng trước tin tức.)
    • Après le choc, son corps est tombé inerte sur le sol. (Sau va chạm, cơ thể anh ta đổ gục bất động xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masse inerte": khối lượng ì, một khái niệm trong vậtchỉ tính chất của một vật thể chống lại sự thay đổi chuyển động.

    • La masse inerte d'un objet est proportionnelle à sa masse gravitationnelle. (Khối lượng ì của một vật tỷ lệ với khối lượng hấp dẫn của .)
  • "Reste inerte": vẫn bất động, không nhúc nhích.

    • Malgré les appels, il restait inerte. (Bất chấp những lời gọi, anh ta vẫn bất động.)
Biến thể từ gần giống
  • Inertie (danh từ): sức ì, tính trơ.

    • L'inertie administrative peut ralentir un projet. (Sức ì hành chính có thể làm chậm một dự án.)
  • Inertiel, inertielle (tính từ): (thuộc về) quán tính.

    • Un système de référence inertiel. (Một hệ quy chiếu quán tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobile: bất động.
  • Inactif: không hoạt động.
  • Apathique: thờ ơ, lãnh đạm (khi nói về người).
  • Passif: thụ động.
Từ trái nghĩa
  • Actif: năng động, hoạt động.
  • Vif: linh hoạt, nhanh nhẹn.
  • Réactif: phản ứng, nhạy.
inerte

Un objet inerte repose sur la table.

tính từ
  1. ì, trơ, trơ ì
    • Force inerte
      sức ì
    • Gaz inerte
      khí trơ
    • Esprit inerte
      đầu óc trơ ì

Từ gần giống