inerte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trơ, không hoạt động, không phản ứng: Chỉ trạng thái không có khả năng tự di chuyển, hành động hoặc không phản ứng với các tác động bên ngoài.
- Ỳ, chậm chạp, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả một người hoặc vật có rất ít hoặc không có năng lượng, sức sống hoặc sự nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La matière inerte ne se déplace pas d'elle-même. (Vật chất trơ không tự di chuyển được.)
- Un gaz inerte comme l'argon ne participe pas aux réactions chimiques. (Một khí trơ như argon không tham gia vào các phản ứng hóa học.)
- Il est resté inerte, sans réagir à la nouvelle. (Anh ấy vẫn trơ ra, không phản ứng gì trước tin tức.)
- Après le choc, son corps est tombé inerte sur le sol. (Sau cú va chạm, cơ thể anh ta đổ gục bất động xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Masse inerte": khối lượng ì, một khái niệm trong vật lý chỉ tính chất của một vật thể chống lại sự thay đổi chuyển động.
- La masse inerte d'un objet est proportionnelle à sa masse gravitationnelle. (Khối lượng ì của một vật tỷ lệ với khối lượng hấp dẫn của nó.)
"Reste inerte": vẫn bất động, không nhúc nhích.
- Malgré les appels, il restait inerte. (Bất chấp những lời gọi, anh ta vẫn bất động.)
Biến thể và từ gần giống
Inertie (danh từ): sức ì, tính trơ.
- L'inertie administrative peut ralentir un projet. (Sức ì hành chính có thể làm chậm một dự án.)
Inertiel, inertielle (tính từ): (thuộc về) quán tính.
- Un système de référence inertiel. (Một hệ quy chiếu quán tính.)
Từ đồng nghĩa
- Immobile: bất động.
- Inactif: không hoạt động.
- Apathique: thờ ơ, lãnh đạm (khi nói về người).
- Passif: thụ động.
Từ trái nghĩa
- Actif: năng động, hoạt động.
- Vif: linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Réactif: có phản ứng, nhạy.
tính từ
- ì, trơ, trơ ì
- Force inertesức ì
- Gaz inertekhí trơ
- Esprit inerteđầu óc trơ ì