remédier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chữa (bệnh): "remédier" có nghĩaáp dụng biện pháp để chữa trị một căn bệnh hoặc một vấn đề về sức khỏe.
    • Sửa, cứu chữa: "remédier" còn có nghĩahành động khắc phục, sửa chữa một sai lầm, một tình huống xấu hoặc một thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il faut remédier à cette injustice. (Cần phải khắc phục sự bất công này.)
    • Les médecins cherchent à remédier à cette maladie rare. (Các bác sĩ đang tìm cách chữa căn bệnh hiếm gặp này.)
    • Nous devons remédier aux défauts de ce projet avant la présentation. (Chúng ta phải sửa chữa những thiếu sót của dự án này trước buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remédier à un manque": khắc phục sự thiếu hụt.

    • Le gouvernement a pris des mesures pour remédier au manque de logements. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khắc phục tình trạng thiếu nhà ở.)
  • "remédier aux conséquences": khắc phục hậu quả.

    • L'équipe travaille jour et nuit pour remédier aux conséquences de la panne. (Đội ngũ làm việc ngày đêm để khắc phục hậu quả của sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Remède (danh từ giống đực): thuốc, phương thuốc, biện pháp khắc phục.

    • Ce sirop est un bon remède contre la toux. (Loại siro nàymột phương thuốc tốt chữa ho.)
  • Remédiable (tính từ): có thể chữa được, có thể khắc phục được.

    • La situation est grave mais remédiable. (Tình hình nghiêm trọng nhưng có thể khắc phục được.)
Từ đồng nghĩa
  • Corriger: sửa chữa, chỉnh sửa (một lỗi sai).
  • Guérir: chữa lành, chữa khỏi (một bệnh tật).
  • Pallier: tạm thời khắc phục, bù đắp (một thiếu sót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "remédier". Động từ này luôn đi kèm với giới từ "à".)

Thành ngữ liên quan
  • Il n'est pire mal que celui dont on ne peut remédier: Không tệ hơn cái ác người ta không thể khắc phục được. (Thành ngữ cổ, nhấn mạnh sự nguy hiểm của những vấn đề không giải pháp.)
nội động từ
  1. chữa (bệnh)
    • Remédier au mal de mer
      chữa chứng say sóng
  2. sửa, cứu chữa
    • Remédier à des erreurs
      sửa sai
    • Remédier à une situation
      cứu chữa tình thế

Từ gần giống