remédiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chữa (bệnh): Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe có thể được điều trị, chữa khỏi.
- Có thể sửa, có thể cứu chữa được: Dùng để mô tả một vấn đề, một tình huống xấu hoặc một sai lầm có thể được khắc phục, sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette maladie est heureusement remédiable. (Căn bệnh này may mắn là có thể chữa được.)
- La situation est grave mais encore remédiable. (Tình hình nghiêm trọng nhưng vẫn có thể cứu chữa được.)
- C'est une erreur remédiable si nous agissons vite. (Đó là một sai lầm có thể sửa được nếu chúng ta hành động nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Défaut remédiable": Khiếm khuyết có thể sửa chữa.
- Le contrat mentionne que seul un défaut remédiable annule la vente. (Hợp đồng ghi rằng chỉ một khiếm khuyết có thể sửa chữa mới hủy bỏ việc mua bán.)
"Être considéré comme remédiable": Được coi là có thể khắc phục.
- Son manque d'expérience est considéré comme remédiable. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy được coi là có thể khắc phục được.)
Biến thể và từ gần giống
Remédier (động từ): Chữa trị, khắc phục.
- Il faut remédier à ce problème. (Cần phải khắc phục vấn đề này.)
Irremédiable (tính từ, trái nghĩa): Không thể chữa được, không thể cứu vãn.
- Une perte irremédiable. (Một mất mát không thể cứu vãn.)
Từ đồng nghĩa
- Guérissable: Có thể chữa lành (thường dùng cho bệnh tật).
- Réparable: Có thể sửa chữa.
- Corrigible: Có thể sửa chữa, có thể uốn nắn.
Thành ngữ liên quan
- "À un mal remédiable, il faut un prompt remède": (Thành ngữ) Với một điều tổn hại có thể cứu chữa, cần một phương thuốc nhanh chóng. (Ý nói cần hành động kịp thời để sửa chữa vấn đề có thể giải quyết được.)
tính từ
- có thể chữa (bệnh)
- có thể sửa, có thể cứu chữa được
- Un mal remédiableđiều tổn hại có thể cứu chữa được