irrémédiable

Học thuật
Thân thiện
irrémédiable

Un accident irrémédiable a endommagé la vieille statue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chữa được, không cứu chữa được: Dùng để mô tả một tình trạng, một sai lầm hoặc một thiệt hại đã quá nghiêm trọng, không thể sửa chữa, khắc phục hoặc đảo ngược được.
    • Không vãn hồi được: Chỉ một sự mất mát, một hành động hoặc một quyết định hậu quả của vĩnh viễn, không thể lấy lại hay thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La maladie est à un stade irrémédiable. (Căn bệnh đãvào giai đoạn không thể chữa được.)
    • Il a commis une erreur irrémédiable. (Anh ta đã phạm một sai lầm không thể sửa chữa.)
    • La perte de ces données est irrémédiable. (Việc mất những dữ liệu nàykhông thể vãn hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière irrémédiable": Một cách không thể cứu vãn, một cách vĩnh viễn.

    • Leur amitié s'est brisée de manière irrémédiable. (Tình bạn của họ đã tan vỡ một cách không thể hàn gắn.)
  • "Un dommage irrémédiable": Một thiệt hại không thể khắc phục.

    • L'incendie a causé un dommage irrémédiable à la forêt. (Vụ cháy đã gây ra một thiệt hại không thể khắc phục cho khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréparable (adj): Không thể sửa chữa, không thể bù đắp. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "irrémédiable").
  • Définitif (adj): Dứt khoát, cuối cùng, không thay đổi.
  • Incurable (adj): Không chữa được (thường dùng cho bệnh tật).
Từ đồng nghĩa
  • Incorrigible: Không thể sửa chữa (thường dùng cho lỗi lầm, thói quen).
  • Irréversible: Không thể đảo ngược.
  • Fatal: Chí tử, gây hậu quả nghiêm trọng không tránh khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "irrémédiable").

Thành ngữ liên quan
  • Être irrémédiablement perdu: Bị mất vĩnh viễn, không còn hy vọng tìm lại.

    • Sans cette pièce, le procès est irrémédiablement perdu. (Không bằng chứng này, vụ kiện thuađiều không thể tránh khỏi.)
  • Un mal irrémédiable: Một điều xấu/điều hại không thể khắc phục.

    • La corruption est considérée comme un mal irrémédiable dans cette société. (Tham nhũng được coi là một căn bệnh không thể chữa trong xã hội này.)
irrémédiable

Un accident irrémédiable a endommagé la vieille statue.

tính từ
  1. không chữa được, không cứu chữa được, không vãn hồi được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irrémédiable"