rename

/'ri:'neim/
Học thuật
Thân thiện
rename

The city council voted to rename the main street in honor of the founder.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổi tên, thay tên: Hành động đặt một tên mới cho một người, một địa điểm, một tập tin, một tổ chức, hoặc một đối tượng nào đó, thay thế cho tên .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city decided to rename the street to honor the national hero. (Thành phố quyết định đổi tên con đường để vinh danh vị anh hùng dân tộc.)
    • After the merger, the company was renamed. (Sau khi sáp nhập, công ty đã được đổi tên.)
    • You can rename the file by right-clicking on it. (Bạn có thể đổi tên tập tin bằng cách nhấp chuột phải vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rename something after someone": đặt tên mới cho cái đó theo tên của một người (để tưởng nhớ hoặc vinh danh).
    • The library was renamed after a generous donor. (Thư viện được đổi tên theo một nhà tài trợ hào phóng.)
  • "to rename something to something": đổi tên cái đó thành một tên mới cụ thể.
    • They renamed the project to better reflect its goals. (Họ đã đổi tên dự án để phản ánh hơn mục tiêu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Renaming (danh từ): hành động hoặc quá trình đổi tên.
    • The renaming of the airport caused some controversy. (Việc đổi tên sân bay đã gây ra một số tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rechristen: đặt tên lại, đổi tên (thường dùng cho tàu thuyền hoặc với sắc thái trang trọng).
  • Re-dub: đặt tên lại, gán tên mới (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "rename")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "rename")

rename

The city council voted to rename the main street in honor of the founder.

ngoại động từ
  1. đổi tên, thay tên (người, đường phố...)

Từ chứa "rename"