renchérissement

Học thuật
Thân thiện
renchérissement

Le renchérissement des fruits et légumes inquiète les consommateurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lên giá, sự tăng giá: Chỉ sự gia tăng về giá cả của hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí sinh hoạt nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le renchérissement du pétrole affecte l'économie mondiale. (Sự lên giá của dầu mỏ ảnh hưởng đến nền kinh tế thế giới.)
    • Les consommateurs se plaignent du renchérissement des produits alimentaires. (Người tiêu dùng phàn nàn về sự tăng giá của các sản phẩm thực phẩm.)
    • Ce renchérissement est à l'inflation. (Sự lên giá này là do lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rencherissement de la vie": sự tăng giá sinh hoạt, sự đắt đỏ hơn của cuộc sống.

    • Le renchérissement de la vie préoccupe beaucoup de familles. (Sự tăng giá sinh hoạt khiến nhiều gia đình lo lắng.)
  • "rencherissement continu": sự tăng giá liên tục.

    • Nous observons un renchérissement continu des loyers dans cette ville. (Chúng tôi quan sát thấy sự tăng giá liên tục của tiền thuê nhà trong thành phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Renchérir (động từ): trở nên đắt hơn, lên giá.

    • Les fruits renchérissent en hiver. (Trái cây trở nên đắt hơn vào mùa đông.)
  • Renchéri (tính từ): đã bị tăng giá, đã trở nên đắt hơn.

    • Des produits renchéri. (Những sản phẩm đã bị tăng giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Augmentation des prix: sự tăng giá.
  • Hausse: sự tăng lên, sự lên giá.
  • Majoration: sự tăng thêm, sự nâng giá (thường do quyết định).
Từ trái nghĩa
  • Baisse: sự giảm giá, sự hạ giá.
  • Diminution: sự giảm sút.
  • Déflation: giảm phát (sự giảm mức giá chung).
renchérissement

Le renchérissement des fruits et légumes inquiète les consommateurs.

danh từ giống đực
  1. sự lên giá (hàng)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "renchérissement"