renchaîner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại xích lại, lại buộc lại: Hành động lặp lại việc dùng xích hoặc dây để trói, buộc một cái gì đó đã từng được tháo ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après la promenade, il a fallu renchaîner le chien. (Sau khi đi dạo, phải lại xích con chó lại.)
    • Le forgeron a renchaîner le prisonnier qui avait tenté de s'échapper. (Người thợ rèn phải lại xích tù nhân, kẻ đã cố gắng trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc lặp lại một sự ràng buộc, gò bó về tinh thần hoặc xã hội.
    • Les nouvelles règles renchaînent les libertés individuelles. (Các quy tắc mới lại buộc chặt các quyền tự do cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchaîner (ngoại động từ): xích lại, buộc lại, trói lại (hành động ban đầu).
  • Déchaîner (ngoại động từ): tháo xích, cởi trói; (nghĩa bóng) thả lỏng, giải phóng (cảm xúc...).
Từ đồng nghĩa
  • Rattacher: lại buộc, lại trói.
  • Refixer: lại cố định, lại gắn chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. lại xích lại, lại buộc lại