rencogner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẩy vào, dồn vào (một góc): Hành động đẩy hoặc dồn ai đó hoặc vật gì đó vào một góc, một vị trí chật hẹp, không có lối thoát. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a rencogné la vieille armoire dans un coin de la pièce. (Anh ấy đã đẩy cái tủ cũ vào một góc phòng.)
- Les policiers ont rencogné le suspect contre un mur. (Cảnh sát đã dồn nghi phạm vào sát một bức tường.)
- Ne rencogne pas tes affaires sous le lit ! (Đừng có nhét đồ đạc của con vào gầm giường!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rencogné(e)" (bị động): Bị dồn vào, bị đẩy vào một góc.
- Le chat s'est retrouvé rencogné sur le toit. (Con mèo bị dồn vào một góc trên mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Coin (danh từ): Góc, xó.
- Le coin de la rue (Góc phố).
- Acculer (ngoại động từ): Dồn vào thế bí, dồn vào chân tường (nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong tình huống căng thẳng).
- Acculer quelqu'un à la faillite (Dồn ai vào cảnh phá sản).
Từ đồng nghĩa
- Coincer: Kẹt, mắc kẹt, chèn vào.
- Enfoncer dans un coin: Đẩy sâu vào một góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "rencogner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rencogner")
ngoại động từ
- (thân mật) đẩy vào, dồn vào
- Rencogner quelqu'un dans l'angle d'une fenêtredồn ai vào góc cửa sổ