rencogner

ngoại động từ
  1. (thân mật) đẩy vào, dồn vào
    • Rencogner quelqu'un dans l'angle d'une fenêtre
      dồn ai vào góc cửa sổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rencogner"