renchaîner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại xích lại, lại buộc lại: Hành động lặp lại việc dùng xích hoặc dây để trói, buộc một cái gì đó đã từng được tháo ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après la promenade, il a fallu renchaîner le chien. (Sau khi đi dạo, phải lại xích con chó lại.)
- Le forgeron a dû renchaîner le prisonnier qui avait tenté de s'échapper. (Người thợ rèn phải lại xích tù nhân, kẻ đã cố gắng trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc lặp lại một sự ràng buộc, gò bó về tinh thần hoặc xã hội.
- Les nouvelles règles renchaînent les libertés individuelles. (Các quy tắc mới lại buộc chặt các quyền tự do cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchaîner (ngoại động từ): xích lại, buộc lại, trói lại (hành động ban đầu).
- Déchaîner (ngoại động từ): tháo xích, cởi trói; (nghĩa bóng) thả lỏng, giải phóng (cảm xúc...).
Từ đồng nghĩa
- Rattacher: lại buộc, lại trói.
- Refixer: lại cố định, lại gắn chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- lại xích lại, lại buộc lại