rencontre
/ren'kɔntə/ Cách viết khác : (rencounter) /ren'kɔntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự gặp gỡ: Chỉ hành động gặp một người hoặc một nhóm người, có thể là tình cờ hoặc có chủ đích.
- Sự gặp nhau, chỗ gặp nhau: Chỉ việc hai hoặc nhiều vật thể, đường đi gặp nhau tại một điểm.
- Cuộc họp mặt: Chỉ một sự kiện được tổ chức để nhiều người gặp gỡ, thảo luận.
- Cuộc đấu (thể thao): Chỉ một trận thi đấu giữa hai đối thủ hoặc hai đội.
- Cuộc đụng độ: Chỉ sự va chạm, xung đột giữa hai nhóm, thường là trong quân sự.
- Sự trùng hợp ngẫu nhiên: Chỉ việc hai sự việc xảy ra cùng lúc một cách tình cờ.
Danh từ giống đực (ít phổ biến hơn):
- Đầu con vật nhìn trước mặt: Thuật ngữ dùng trong huy hiệu học (héraldique), chỉ hình ảnh đầu con vật được vẽ/chạm khắc nhìn thẳng về phía trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Notre rencontre a changé ma vie. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi đã thay đổi cuộc đời tôi.)
- La rencontre de ces deux idées a donné naissance à une nouvelle théorie. (Sự gặp gỡ của hai ý tưởng này đã sinh ra một lý thuyết mới.)
- La ville organise une rencontre culturelle. (Thành phố tổ chức một cuộc họp mặt văn hóa.)
- La rencontre de tennis était très serrée. (Cuộc đấu tennis rất căng thẳng.)
- Une rencontre armée a eu lieu à la frontière. (Một cuộc đụng độ vũ trang đã diễn ra ở biên giới.)
- Quelle heureuse rencontre de vous voir ici ! (Thật là một sự trùng hợp hạnh phúc khi gặp anh ở đây!)
Danh từ giống đực (trong huy hiệu học):
- Le blason représente un lion rencontre. (Huy hiệu mô tả một con sư tử nhìn thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Aller à la rencontre de (quelqu'un/quelque chose): Đi về phía (ai/cái gì) để đón, để chào đón hoặc để đối mặt với.
- Je vais à la rencontre de mon ami à la gare. (Tôi đi ra ga để đón bạn tôi.)
- Il faut aller à la rencontre de ses peurs. (Phải đối mặt với nỗi sợ của mình.)
De rencontre (tính từ): Ngẫu nhiên, tình cờ.
- Un ami de rencontre (một người bạn tình cờ quen biết)
Biến thể và từ gần giống
Rencontrer (động từ): Gặp, gặp gỡ, gặp phải.
- J'ai rencontré Paul dans la rue. (Tôi đã gặp Paul trên phố.)
- Rencontrer des difficultés (Gặp phải những khó khăn)
Rencontreur (danh từ giống đực, hiếm): Người hay đi gặp gỡ.
Từ đồng nghĩa
- Rendez-vous (danh từ giống đực): Cuộc hẹn, điểm hẹn (thường có chủ đích hơn).
- Entrevue (danh từ giống cái): Cuộc gặp mặt, buổi tiếp kiến (trang trọng, thường để thảo luận).
- Match (danh từ giống đực): Trận đấu (thể thao).
- Confrontation (danh từ giống cái): Sự đối đầu, cuộc đụng độ.
Cụm từ liên quan
Point de rencontre: Điểm hẹn, nơi gặp gỡ.
- La fontaine est notre point de rencontre habituel. (Đài phun nước là điểm hẹn thường lệ của chúng tôi.)
Faire une mauvaise rencontre: Gặp phải một người nguy hiểm/xấu.
- Rentre vite, il ne faut pas faire de mauvaise rencontre. (Về nhà nhanh đi, không nên gặp phải kẻ xấu.)
Thành ngữ liên quan
- Heureuse rencontre: Sự gặp gỡ may mắn, hạnh phúc.
- Rencontre du troisième type: Cuộc gặp gỡ loại ba (chỉ cuộc gặp gỡ với người ngoài hành tinh; từ tên một bộ phim).
danh từ giống cái
- sự gặp gỡ
- Une singulière rencontremột sự gặp gỡ lạ lùng, một sự kỳ ngộ
- sự gặp nhau; chỗ gặp nhau
- Rencontre de deux cours d'eauchỗ hai con sông gặp nhau
- cuộc họp mặt
- Rencontre internationale d'étudiantscuộc họp mặt quốc tế của sinh viên
- (thể dục thể thao) cuộc đấu
- Rencontre de footballcuộc đấu bóng đá
- cuộc đấu gươm; cuộc đấu súng
- cuộc đụng độ (của hai đạo quân)
- sự trùng hợp ngẫn nhiên
- aller à la rencontre deđi về phía (ai) để đón
- de rencontrengẫu nhiên
danh từ giống đực
- đầu con vật nhìn trước mặt (ở huy hiệu)