rencontrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gặp (một người): Hành động gặp gỡ một ai đó, có thể là tình cờ hoặc có chủ đích.
- Gặp phải, vấp phải (một điều gì đó): Trải qua hoặc đối mặt với một tình huống, một vấn đề hoặc một cảm xúc.
- Gặp (một cơ hội): Tình cờ có được một cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Gặp (một người):
- J'ai rencontré mon ancien professeur au supermarché. (Tôi đã gặp giáo viên cũ của mình ở siêu thị.)
- Elle a rencontré ses amis pour prendre un café. (Cô ấy đã gặp bạn bè để uống cà phê.)
- Gặp phải, vấp phải:
- L'équipe a rencontré de nombreuses difficultés. (Đội đã gặp phải rất nhiều khó khăn.)
- Son livre a rencontré un grand succès. (Cuốn sách của anh ấy đã gặp được thành công lớn.)
- Gặp (một cơ hội):
- J'espère rencontrer une bonne occasion de voyager. (Tôi hy vọng sẽ gặp được một dịp tốt để đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rencontrer" (động từ phản thân): Gặp nhau, gặp gỡ lẫn nhau.
- Ils se sont rencontrés à l'université. (Họ đã gặp nhau ở trường đại học.)
- "Rencontrer l'approbation/la désapprobation de quelqu'un": Nhận được sự tán thành/không tán thành của ai đó.
- Son projet a rencontré l'approbation du directeur. (Dự án của anh ta đã nhận được sự tán thành của giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rencontre (danh từ giống cái): Cuộc gặp gỡ, trận đấu.
- Une rencontre sportive (Một trận đấu thể thao)
- Une rencontre fortuite (Một cuộc gặp gỡ tình cờ)
- Rencontré, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã gặp.
- Un problème souvent rencontré (Một vấn đề thường gặp)
Từ đồng nghĩa
- Croiser: Tình cờ gặp (ai đó) trên đường.
- Faire face à / Affronter: Đối mặt với (một khó khăn, thử thách).
- Trouver: Tìm thấy, gặp phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Rencontrer par hasard: Gặp một cách tình cờ. - Je l'ai rencontré par hasard dans la rue. (Tôi đã tình cờ gặp anh ta trên phố.)
Thành ngữ liên quan
- Être bien/mal rencontré: Được/không được đón tiếp một cách tử tế.
- Chez eux, on est toujours bien rencontré. (Ở nhà họ, người ta luôn được đón tiếp tử tế.)
ngoại động từ
- gặp
- C'est à Capri que je l'ai rencontrée...Chính ở Capri mà ta đã gặp nàng....
- Rencontrer une occasiongặp dịp
- gặp phải
- Rencontrer une oppositiongặp phải một sự chống đối