rendement

Học thuật
Thân thiện
rendement

Un agriculteur vérifie le rendement de son champ de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sản lượng: Số lượng sản phẩm thu được từ một quá trình sản xuất, đặc biệttrong nông nghiệp hoặc khai thác.
    • Năng suất: Mức độ hiệu quả trong việc sản xuất ra hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đo lường bằng đầu ra trên một đơn vị đầu vào (như thời gian hoặc lao động).
    • Hiệu suất: (Trong cơ học, vật lý) Tỷ lệ giữa năng lượng hoặc công có ích thu được so với tổng năng lượng hoặc công đã cung cấp cho một hệ thống hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sản lượng":

    • Le rendement de cette parcelle de blé est excellent cette année. (Sản lượng của thửa ruộng lúanày năm nay rất tuyệt vời.)
    • Ils étudient le rendement des puits de pétrole. (Họ đang nghiên cứu sản lượng của các giếng dầu.)
  • Với nghĩa "năng suất":

    • L'entreprise cherche à améliorer le rendement de ses usines. (Công ty đang tìm cách cải thiện năng suất của các nhà máy.)
    • Un bon manager sait optimiser le rendement de son équipe. (Một quảngiỏi biết cách tối ưu hóa năng suất của đội ngũ mình.)
  • Với nghĩa "hiệu suất":

    • Le rendement de ce moteur électrique dépasse 90%. (Hiệu suất của động cơ điện này vượt quá 90%.)
    • Calculer le rendement énergétique d'une installation. (Tính toán hiệu suất năng lượng của một hệ thống lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • haut rendement": năng suất cao, hiệu suất cao.

    • C'est une variété de maïs à haut rendement. (Đómột giống ngô năng suất cao.)
    • Un placement à haut rendement. (Một khoản đầu tỷ suất sinh lời cao.)
  • "Rendement scolaire": Thành tích học tập (hiệu quả học tập của học sinh).

    • Les enseignants sont préoccupés par le rendement scolaire de certains élèves. (Các giáo viên lo ngại về thành tích học tập của một số học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rentabilité (n.f): Khả năng sinh lời, tính hiệu quả về mặt kinh tế. (Tập trung vào lợi nhuận hơn là số lượng hoặc hiệu quả kỹ thuật).
  • Productivité (n.f): Năng suất. (Thường có thể dùng thay thế cho "rendement" với nghĩa năng suất lao động/sản xuất).
  • Efficacité (n.f): Hiệu quả, hiệu suất. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực không chỉ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Production (n.f): Sản lượng, sản xuất. (Đồng nghĩa gần với nghĩa "sản lượng").
  • Efficience (n.f): Hiệu suất, hiệu quả. (Đồng nghĩa với nghĩa "hiệu suất", dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế).
  • Performance (n.f): Hiệu suất, thành tích. (Nhấn mạnh đến kết quả đạt được).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Taux de rendement: Tỷ suất sinh lời, tỷ lệ hiệu suất.

    • Le taux de rendement de cet investissement est calculé annuellement. (Tỷ suất sinh lời của khoản đầu này được tính toán hàng năm.)
  • Rendement à l'hectare: Năng suất trên một hecta.

    • Le rendement à l'hectare de la vigne a baissé. (Năng suất nho trên một hecta đã giảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Travailler au rendement: Làm việc theo năng suất (hình thức trả lương hoặc đánh giá dựa trên sản lượng làm ra).
    • Dans cet atelier, les ouvriers travaillent au rendement. (Trong phân xưởng này, công nhân làm việc theo năng suất.)
rendement

Un agriculteur vérifie le rendement de son champ de blé.

danh từ giống đực
  1. sản lượng
    • Rendenment d'une terre
      sản lượng của một đám đất
  2. năng suất
    • Augmenter le rendement dans l'industrie
      tăng năng suất trong công nghiệp
    • Rendement du travail
      năng suất lao động
  3. (cơ học) hiệu suất
    • Le rendement d'une machine
      hiệu suất của một cỗ máy